Nhà thơ Nga Ivan Dmitriev, Những Sủng nhi Trẻ tuổi, và Sự Ham muốn Đồng giới trong các Truyện ngụ ngôn 'Hai con chim bồ câu' và 'Hai người bạn'

Bạn của Karamzin và Derzhavin, bộ trưởng tư pháp, đồng thời là tác giả ngụ ngôn khiến tình bạn hóa thành tình yêu nam giới.

Mục lục
Loạt bài 🇷🇺 Lịch sử LGBT Nga
Nhà thơ Nga Ivan Dmitriev, Những Sủng nhi Trẻ tuổi, và Sự Ham muốn Đồng giới trong các Truyện ngụ ngôn 'Hai con chim bồ câu' và 'Hai người bạn'

Ivan Ivanovich Dmitriev (1760–1837) đã đi vào lịch sử như một nhà thơ theo chủ nghĩa đa cảm (sentimentalist) đáng chú ý vào cuối thế kỷ 18 – đầu thế kỷ 19, đồng thời là một chính khách vươn lên chức vụ bộ trưởng tư pháp dưới thời Hoàng đế Alexander I.

Trong các tiểu sử chính thức, ông xuất hiện như một nhà quản lý nghiêm khắc, lý trí. Tuy nhiên, các nguồn tài liệu và hồi ký cho thấy những thanh niên trẻ tuổi, tài năng thường xuyên xuất hiện xung quanh ông. Cuộc sống độc thân, những lời đồn về bản chất các mối gắn bó của ông, và sự vắng bóng của các vụ bê bối công khai tạo nên hình ảnh một nhân vật mà đời tư có lẽ đã bị che giấu khỏi sự chú ý của công chúng, nhưng vẫn có thể đọc được qua các bằng chứng gián tiếp.

Dmitriev cũng được biết đến như một nhà văn và dịch giả, được đọc rộng rãi trong giới quý tộc. Trong các bản dịch của mình, ông thường đi chệch khỏi nguyên bản. Năm 1795 đặc biệt đáng chú ý: khi phóng tác hai truyện ngụ ngôn của nhà văn ngụ ngôn Pháp Jean de La Fontaine (Jean de La Fontaine) – “Hai con chim bồ câu” và “Hai người bạn” – Dmitriev đã thay đổi bản gốc và thực chất biến những cốt truyện về tình bạn thành các tác phẩm mang ẩn ý đồng tính nam rõ rệt (toàn văn cả hai truyện ngụ ngôn được đăng ở cuối bài viết).

Tiểu sử và bối cảnh lịch sử

Ivan Dmitriev xuất thân từ một dòng họ quý tộc lâu đời, vốn tự nhận nguồn gốc từ các hoàng thân xứ Smolensk. Mẹ ông thuộc gia tộc Beketov giàu có. Nhà thơ tương lai sinh ngày 21 tháng 9 năm 1760 tại điền trang của cha, ở làng Bogorodskoye gần Syzran. Ông học vỡ lòng tại nhà, sau đó học vài năm tại một trường nội trú tư thục (pansion) ở Simbirsk, rồi tiếp tục học dưới sự hướng dẫn của cha.

Trong số những cuốn sách đọc thời trẻ, Dmitriev đặc biệt chịu ảnh hưởng từ cuốn tiểu thuyết của nhà văn Pháp, Tu viện trưởng Antoine François Prévost (Antoine François Prévost) mang tên “Những cuộc phiêu lưu của Hầu tước G.” (Mémoires et aventures d’un homme de qualité). Vì tập năm và tập sáu của bản dịch tiếng Nga không đến được Simbirsk, chàng thanh niên đã tìm đọc bản gốc tiếng Pháp: ban đầu đọc với từ điển bên cạnh, rồi dần dần thông thạo ngôn ngữ này.

Sự trưởng thành của ông rơi vào một giai đoạn lịch sử đầy biến động. Trong cuộc khởi nghĩa Pugachev năm 1773–75, gia đình ông rời điền trang, chuyển đến Moskva. Vì khó khăn tài chính, cha ông đưa các con trai vào quân ngũ. Năm 1772, Dmitriev được ghi danh làm binh nhì trong Trung đoàn Cận vệ Semyonovsky – một đơn vị đặc quyền của quân đội Nga, đảm nhiệm cả các chức năng nghi lễ triều đình. Sau đó, cha ông đưa Dmitriev đến Sankt-Peterburg, nơi ông học xong trường trung đoàn và nhận những cấp bậc sĩ quan đầu tiên.

Việc phục vụ của Dmitriev trong Trung đoàn Semyonovsky được phản ánh trong hồi ký của những người cùng thời. Nhà viết hồi ký Filipp Filippovich Vigel (1786–1856) đã để lại chân dung sau về ông trong cuốn Hồi ký (Zapiski):

“Khi lên ngôi, Pavel phong người thừa kế của mình [Alexander] làm người đứng đầu danh dự Trung đoàn Semyonovsky; khi đó Ivan Ivanovich Dmitriev là đại úy trong trung đoàn này. Vẻ đẹp nam tính của ông gây ấn tượng mạnh với vị hoàng tử trẻ; sự dí dỏm của ông làm các sĩ quan cùng trung đoàn vui thích và say mê, trong khi một vẻ nghiêm trang tự nhiên nào đó nơi ông lại kìm hãm những bùng phát thái quá trong niềm vui của họ: họ tận hưởng sự có mặt của ông một cách đầy kính trọng.”

— Filipp Vigel, “Hồi ký”

Tài năng văn học của Dmitriev bộc lộ từ sớm. Năm 1777, dưới ảnh hưởng của nhà báo, nhà xuất bản Nikolai Ivanovich Novikov, ông bắt đầu làm thơ, chủ yếu là thơ trào phúng (về sau ông đã hủy một phần những sáng tác đầu tay này). Năm 1783, Dmitriev quen biết một người họ hàng xa, nhà văn và sử gia tương lai Nikolai Mikhailovich Karamzin, người chẳng bao lâu trở thành bạn thân của ông.

Đến cuối những năm 1780, Dmitriev đã có chỗ đứng vững chắc trong giới văn chương: ông thân thiết với nhà thơ Gavriil Romanovich Derzhavin, quen biết nhà soạn kịch Denis Ivanovich Fonvizin và nhiều nhà văn khác. Năm 1791, Karamzin cho đăng những tác phẩm chín muồi của Dmitriev trên Tạp chí Moskva. Trong số đó nổi bật có bài “Chim câu nhỏ” (“Chim câu xám rên rỉ”), nhanh chóng trở nên phổ biến và sớm được phổ nhạc.

▶️ “Chim câu xám rên rỉ” (YouTube)

Nhà của Dmitriev trở thành nơi lui tới của các tác giả trẻ. Nhà văn mới vào nghề Ivan Andreyevich Krylov từng đến thăm ông. Sau khi đọc kỹ những sáng tác đầu tay của Krylov, Dmitriev đã chỉ cho ông hướng đi phù hợp nhất, nhận xét rằng truyện ngụ ngôn mới thực sự là thiên hướng của ông. Sau đó Krylov liên tục sáng tác trong thể loại ngụ ngôn. Về sau, năm 1811, Dmitriev đã giúp chàng thanh niên Alexander Sergeyevich Pushkin được nhận vào Trường Lyceum Tsarskoye Selo.

Sự nghiệp quan trường của Dmitriev cũng phát triển thành công. Năm 1806, theo lời mời của Hoàng đế Alexander I, ông nhậm chức nghị viên Thượng viện, và năm 1810 được bổ nhiệm làm bộ trưởng tư pháp. Trên cương vị này, Dmitriev tìm cách chấn chỉnh hệ thống tư pháp: giảm số cấp xét xử và nỗ lực đẩy nhanh việc xử lý hồ sơ. Tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc công vụ và tránh xa mưu mô chốn cung đình, ông thường xuyên va chạm với các quan chức có thế lực. Những lời than phiền liên tục dẫn đến việc ông từ chức vào năm 1814, điều mà Alexander I đã chấp thuận với sự tiếc nuối rõ rệt.

Sau khi rời quan trường, Dmitriev về sống ở Moskva, gần Ao Thượng phụ. Tại đây ông đứng đầu một ủy ban giúp đỡ những cư dân bị thiệt hại trong trận hỏa hoạn Moskva năm 1812. Vì công việc này, Dmitriev được phong hàm Cố vấn Cơ mật Thực thụ và Huân chương Thánh Vladimir hạng Nhất. Đó gần như là dấu chấm hết cho sự nghiệp nhà nước của ông.

Những người cùng thời nhận thấy ở ông sự kết hợp giữa tính nghiêm khắc và nếp sống điển hình của một barin (địa chủ quý tộc) Nga. Cũng chính Vigel viết:

“Như ở mọi con người phi thường, trong ông có nhiều điều trái ngược: mọi thứ ở ông đều chừng mực, ngăn nắp, gọn gàng, thậm chí hơi cứng nhắc như một người Đức; ấy vậy mà thói quen, sở thích của ông lại hoàn toàn là gu của một địa chủ Nga: kvass, bánh nướng, và hơn hết là mâm xôi với kem là những thú vui của ông. Ông cũng thích những kẻ khôi hài, nhưng thường chọn vào vai đó những kẻ làm thơ vênh váo. Nhiều người coi ông là kẻ ích kỷ vì ông sống độc thân và tỏ ra lạnh nhạt. Ông yêu ít người, nhưng yêu họ nồng nhiệt; với những người còn lại, ông luôn mong điều tốt lành – còn có thể đòi hỏi gì hơn ở một trái tim con người?”

— Filipp Vigel, “Hồi ký”

Dmitriev không bao giờ kết hôn. Năm 1801, ông từng chuẩn bị nghiêm túc cho cuộc hôn nhân với Anna Lvovna Pushkina (cô của Alexander Pushkin), nhưng đám cưới không bao giờ diễn ra. Hai người không thành vợ chồng vẫn giữ mối quan hệ thân thiết và sau này trở thành thông gia qua việc nhận con đỡ đầu. Ngoài ra, đời tư của nhà thơ được che giấu kỹ lưỡng khỏi công chúng.

Những năm cuối đời, ông hầu như không rời Moskva: sửa lại các tác phẩm thời trẻ và viết hồi ký “Nhìn lại cuộc đời tôi”. Ivan Dmitriev qua đời ngày 15 tháng 10 năm 1837 và được an táng tại Nghĩa trang Donskoye.

“Chân dung I. I. Dmitriev,” Dmitry Levitsky, những năm 1790.
“Chân dung I. I. Dmitriev,” Dmitry Levitsky, những năm 1790.

Khả năng đồng tính luyến ái của Dmitriev

Dưới thời Alexander I, giới thượng lưu duy trì một sự khoan dung ngầm đối với các mối quan hệ đồng giới. Những mối quan hệ như vậy không được bàn luận công khai, nhưng trong các cuộc trò chuyện riêng tư thì ai cũng biết. Sự khoan dung này phần lớn được giải thích bởi một khoảng trống pháp lý: điều luật quân sự được ban hành từ thời Pyotr I trừng phạt nghiêm khắc tội kê gian (sodomy), nhưng quy định này chỉ áp dụng riêng cho quân nhân nhằm duy trì kỷ luật quân đội. Một đạo luật dân sự nhằm truy tố các quan hệ đồng giới tự nguyện và riêng tư giữa các thường dân không hề tồn tại trong Đế quốc Nga thời bấy giờ. Tình hình chỉ thay đổi vào năm 1832, khi Hoàng đế Nikolai I phê chuẩn “Bộ luật Hình sự và Cải tạo”, trong đó Điều 995 lần đầu tiên hình sự hóa hành vi kê gian tự nguyện đối với mọi tầng lớp xã hội.

Nhờ khoảng trống pháp lý vô hình này, giới quý tộc được hưởng quyền bất khả xâm phạm về đời tư. Tại thủ đô, các mối quan hệ đồng giới thường đan xen với chế độ bảo trợ. Các vị quan lớn có thế lực tập hợp quanh mình những thanh niên tài năng và đảm bảo cho họ thăng tiến nhanh chóng. Chẳng hạn, những người đương thời công khai gán khuynh hướng đồng tính cho bộ trưởng phụ trách các vấn đề tôn giáo và giáo dục quốc dân, Hoàng thân Alexander Nikolayevich Golitsyn.

Alexander Golitsyn: Người đồng tính đứng đầu Giáo hội và giáo dục Đế quốc Nga

Theo lời kể của những người cùng thời, Dmitriev cũng hành xử theo cách tương tự. Trong thời gian lãnh đạo Bộ Tư pháp, ông thường xuyên được vây quanh bởi những trợ lý trẻ tuổi và hấp dẫn. Bằng chứng sinh động nhất do Vigel để lại. Khi mô tả những tuần đầu tiên Dmitriev làm bộ trưởng, ông ghi nhận:

“Chưa đầy một tháng sau khi được bổ nhiệm làm bộ trưởng tư pháp, Dmitriev đã tới Petersburg; và ông đến không phải một mình, mà mang theo một đội tùy tùng nhỏ nhưng được tuyển chọn kỹ. Ba chàng trai trẻ đi cùng ông – Milonov, Grammatin và Dashkov; hai người đầu chỉ vừa mới là nhà thơ, còn người thứ ba thì có thể trở thành bất cứ thứ gì anh ta muốn.”

— Filipp Vigel, “Hồi ký”

Trong số “đội tùy tùng được tuyển chọn” nói trên có nhà thơ bi ca mười tám tuổi Mikhail Vasilyevich Milonov và nhà ngữ văn Nikolai Fyodorovich Grammatin (trong các bản in hồi ký của Vigel, họ của ông thường bị viết sai thành “Grammatik”).

Người thứ ba, Dmitry Vasilyevich Dashkov, hai mươi mốt tuổi, vào năm 1810 được thuyên chuyển từ kho lưu trữ ở Moskva đến Petersburg dưới quyền chỉ đạo trực tiếp của Dmitriev. Mối quan hệ giữa người thầy lớn tuổi và người trợ lý trẻ là một ví dụ về nấc thang sự nghiệp đồng tính luyến ái (homosocial), dựa trên sự gần gũi về trí tuệ và có thể cả cảm xúc. Về sau, Dashkov trở thành một trong những người sáng lập hội văn học “Arzamas”, và trong những năm 1832–1839 đã lặp lại con đường của người bảo trợ mình khi nhậm chức bộ trưởng tư pháp.

Không còn lại lời chứng nào của chính Dmitriev hay tài liệu nào khẳng định chắc chắn về những mối quan hệ đồng tính của ông. Tuy nhiên, vô số lời nhắc đến của người đương thời cho phép ta giả định ông có những khuynh hướng đồng tính luyến ái. Trong một giai thoại khác, Vigel kể lại một câu chuyện cho thấy ý tưởng về mối tình giữa vị bộ trưởng với một phụ nữ khó tin đến mức nào trong mắt xã hội Petersburg:

“Dmitriev là bạn của Severin, và còn thân hơn nữa với vợ ông ta, người thông minh và có học thức hơn hẳn chồng mình. Từ đó người ta suy ra rằng ông là tình nhân của bà, thậm chí còn gán cho ông quyền làm cha đứa con trai bà sinh ra, dù bà bị gù lưng và thực sự xấu xí. Đó hoàn toàn là lời bịa đặt, chứ không phải vu khống: vì chẳng ai nghĩ đến việc lên án Dmitriev vì một trò trăng hoa như thế.”

— Filipp Vigel, “Hồi ký”

Đoạn trích này phản ánh một quan niệm đã ăn sâu: những lời đồn về mối quan hệ của Dmitriev với đàn ông có vẻ hợp lý hơn hẳn đối với những người cùng thời so với những lời đàm tiếu về chuyện tình cảm với vợ của nhà ngoại giao Dmitry Petrovich Severin.

Sự ham muốn đồng giới trong thi pháp của Dmitriev

Nguồn thông tin chính về khả năng đồng tính của Dmitriev chính là các văn bản của ông.

Trong phần lớn các bài thơ, nhà thơ giữ một hình ảnh bề ngoài hoàn hảo và tuân theo các chuẩn mực của chủ nghĩa đa cảm. Nhân vật trữ tình của ông thường khắc khoải nhớ nhung một người tình ước lệ, phần nhiều mang tên Chloe hay Phyllis. Bản thân điều này không chỉ ra sự đạo đức giả: vào đầu thế kỷ 19, việc sống hai mặt được coi là một hiện tượng phổ biến.

Chủ nghĩa đa cảm Nga, với sự nhấn mạnh mang tính cương lĩnh vào sự nhạy cảm đặc biệt, nỗi u sầu và sự chú ý tột độ đến những chuyển động tinh tế nhất của tâm hồn, đã tạo ra một ngôn ngữ cho phép bộc lộ những cảm xúc phi chuẩn mực. Trong khuôn khổ thẩm mỹ này, sự thăng hoa cảm xúc trong quan hệ giữa những người đàn ông được xã hội chấp nhận như dấu hiệu của một bản tính tinh tế.

Văn học dịch thường trở thành một phương tiện hợp pháp để bộc lộ ham muốn đồng giới bị dồn nén. Thông thạo tiếng Pháp và tiếng Đức, các đại diện của giới tinh hoa Nga có thể gửi gắm những ý nghĩa riêng vào bản dịch, giấu chúng sau nguyên bản có uy tín.

Giáo sư nghiên cứu dịch thuật Sergey Tyulenev (Sergey Tyulenev), trong công trình “Dịch thuật như một sự buôn lậu” (Translation as Smuggling), đã ví các bản dịch ngụ ngôn của Dmitriev với việc lén lút vận chuyển hàng cấm. Bề ngoài, những văn bản ấy trông chừng mực, nhưng bên trong lại chứa những trọng tâm ngữ nghĩa mới.

Dmitriev, người được những người cùng thời kính trọng gọi là “La Fontaine của Nga”, đã can thiệp chủ động vào chất liệu: phân bố lại ngữ điệu, thay đổi hình ảnh và thêm vào thái độ riêng đối với sự việc. Đồng thời, ông dường như vẫn ẩn mình trong bóng tối, nhưng một độc giả tinh ý vẫn có thể nhận ra sự hiện diện của tác giả qua văn phong và cách lựa chọn chi tiết.

Thế giới trong các tác phẩm của Dmitriev gần như chỉ toàn nhân vật nam. Điều này đặc biệt rõ ở những văn bản mà tác giả được tự do lựa chọn nhân vật. Chẳng hạn, trong bài phỏng tác “Chim câu nhỏ”, ông dựa trên nhà thơ cổ đại Anacreon, người từng viết về tình yêu giữa những người đàn ông. Việc viện đến truyền thống cổ đại đóng vai trò như một vỏ bọc tri thức an toàn. Nhân vật của bài thơ trò chuyện với một con chim câu, gọi nó là “xinh đẹp” và “thơm như đóa hồng”. Con chim kể rằng nó mang thư từ nhà thơ đến cho cậu bé yêu dấu của ông, Bathyllus (Bathyllos). Chim câu thú nhận rằng nó không muốn tự do và thích ở lại bên chủ nhân hơn. Nhân vật nữ duy nhất trong văn bản – Venus – đóng vai trò như một biểu tượng thần thoại trừu tượng của tình yêu.

Một mô-típ thường gặp khác của chủ nghĩa đa cảm là sự tôn sùng tình bạn nam giới, vốn được coi là mang tính tinh thần và thường được đặt cao hơn tình yêu dị tính. Dmitriev đã sử dụng mô-típ này trong bản phóng tác đoạn “Tình yêu và tình bạn” từ trường ca của nhà văn Scotland James Macpherson (James Macpherson). Cốt truyện miêu tả hai chàng trai cùng yêu một cô gái. Ở đoạn kết, hai người bạn chọn cái chết cùng nhau, chứng minh rằng sự gắn bó của họ dành cho nhau mạnh mẽ hơn tình yêu đối với một người phụ nữ.

Dù công khai gắn bó với hình ảnh dị tính, trong sáng tác của Dmitriev vẫn có hai văn bản tiến rất gần đến việc bộc lộ trực tiếp cảm xúc – đó là hai truyện ngụ ngôn ông phóng tác từ La Fontaine: “Hai con chim bồ câu” và “Hai người bạn”. Nếu ở tác giả Pháp, đây là những câu chuyện về tình bạn cổ điển, thì ở Dmitriev, chúng mang sắc thái đồng tính nam rõ nét và biến thành các văn bản về sự gắn bó lãng mạn của nam giới.

Truyện ngụ ngôn “Hai con chim bồ câu” với ẩn ý đồng tính nam

Truyện ngụ ngôn “Hai con chim bồ câu” (1795) của Dmitriev là bản dịch tác phẩm Les Deux Pigeons của La Fontaine. Hình tượng nhà văn ngụ ngôn Pháp gắn liền với triết lý của những người theo chủ nghĩa tự do tư tưởng, vốn trân trọng tự do và chỉ trích các quy ước xã hội. Dmitriev chỉ dịch một số truyện ngụ ngôn của La Fontaine.

Cốt truyện của “Hai con chim bồ câu” như sau: hai con chim bồ câu đã sống cùng nhau từ lâu và rất gắn bó với nhau. Một con chán ngán cuộc sống đơn điệu và lên đường đi xa. Con kia cố gắng vô ích để giữ nó lại, sợ cảnh chia ly. Chẳng bao lâu, kẻ lữ hành gặp phải một loạt rủi ro: rơi vào một cơn giông, vướng vào lưới, suýt bị chim ưng vồ, bị thương ở cánh, rồi một cậu bé ném đá trúng nó. Kiệt sức và tàn phế, con chim câu trở về nhà. Bài học của truyện ngụ ngôn: những trái tim yêu nhau không nên tìm hạnh phúc trong những chuyến đi, vì bên cạnh người thân yêu, mỗi khoảnh khắc đã mang một ý nghĩa.

Bản dịch của Dmitriev có những chỗ gần với phỏng tác hơn là dịch sát nghĩa. Ở La Fontaine có 83 dòng, còn ở Dmitriev là 106 dòng. Việc mở rộng cốt truyện cho thấy sự tham gia cá nhân của dịch giả. Thay vì câu gốc ngắn gọn rằng những con chim yêu nhau bằng một tình yêu dịu dàng, phiên bản tiếng Nga đưa ra một mô tả chi tiết:

Hai con chim bồ câu là đôi bạn,
Đã sống cùng nhau từ lâu,
Cùng ăn, cùng uống.

Giọng điệu cũng thay đổi. Trong nguyên bản, kẻ lữ hành nghe một lời trách móc được diễn đạt bằng từ vous (“ngài/bạn”) lịch sự của tiếng Pháp và từ frère (“anh/em trai”) trung tính. Ở Dmitriev, xuất hiện cách xưng hô cá nhân “ты” (“mày/anh”) và từ thân mật “bạn hiền” (tiếng Nga: bratets):

"Xin thương lấy tôi, bạn hiền ơi, sao nỡ khiến tôi đau lòng đến thế!
Xa nhau liệu có dễ chịu đựng?.. Với anh thì dễ, đồ nhẫn tâm!
Tôi biết chứ; ôi, còn tôi... trong nỗi đau tột cùng,
Tôi e chẳng sống nổi một ngày..."

Các câu thoại trở nên dài hơn và giàu cảm xúc hơn, còn từ tiếng Pháp imprudent voyageur (“kẻ lữ hành khinh suất”) được dịch bằng các từ “kẻ điên rồ” và “gã hay bày trò”.

Dmitriev tăng cường khía cạnh thể xác của mối liên kết. Ở La Fontaine, những con chim khóc và nói với nhau adieu (“tạm biệt”). Trong bản dịch tiếng Nga, lời từ biệt trang trọng nhường chỗ cho sự tiếp xúc thể xác:

Đôi bạn nhìn nhau, mổ nhẹ vào nhau,
Thở dài, rồi rời xa nhau.

Nhân vật nữ trong câu chuyện nam giới này đòi hỏi sự chú ý đặc biệt. Trong truyện ngụ ngôn gốc, kẻ lữ hành gặp một con chim câu đực thứ ba (un pigeon) bên cạnh đống lúa mì vãi ra. Ở Dmitriev, xảy ra sự đảo ngược giới tính: nhân vật này biến thành một con chim câu mái. Chính nó đóng vai trò làm mồi nhử trên cánh đồng, dụ kẻ lữ hành vào bẫy.

Một nhân vật nữ khác xuất hiện trong phần lạc đề của tác giả như người yêu của người kể chuyện. Nàng không có tên và thuộc một kiểu thơ ước lệ miêu tả một tình yêu bình dị nhưng khá nhạt nhòa. Trên nền đó, cặp chim bồ câu đực đặc biệt nổi bật: câu chuyện của chúng, ngụy trang dưới dạng ngụ ngôn, kiên trì được đọc như một cuốn tiểu thuyết tình yêu dịu dàng và cực kỳ “nhân hóa”.

Truyện ngụ ngôn “Hai người bạn”: sự thân mật nam giới được lý tưởng hóa

Ở trung tâm truyện ngụ ngôn “Hai người bạn” (Les Deux Amis, 1795) của La Fontaine là hai người bạn không thể tách rời. Một ngày nọ, một người mơ thấy bạn mình buồn bã. Sợ hãi, anh ta chạy đến nhà bạn giữa đêm khuya. Người bạn tỉnh dậy, nghĩ rằng có tai họa thực sự xảy ra và ngay lập tức đề nghị giúp đỡ: tiền bạc, vũ khí hoặc bất kỳ hành động nào. Khi biết rằng không có tai họa nào và lý do của chuyến viếng thăm chỉ là một giấc mơ đáng lo ngại, anh ta bình tĩnh lại.

So sánh văn bản tiếng Nga với tiếng Pháp, có thể thấy Dmitriev can thiệp tích cực vào lời kể như thế nào: ông làm rõ các chi tiết và tăng cường ngữ điệu. Một trong những thay đổi chính là sự biến mất của khung cảnh kỳ lạ. Ở La Fontaine, hành động diễn ra ở xứ Monomotapa (Monomotapa) — một địa điểm hư cấu ở châu Phi, xa rời những phong tục suy đồi của các cung đình châu Âu. Dmitriev xóa bỏ hoàn toàn khoảng cách địa lý này:

Đã lâu, đã lâu lắm rồi, hai người bạn sống ở đâu đó...

Truyện ngụ ngôn không còn ám chỉ đến một thế giới xa xôi ước lệ nữa và chuyển mô hình các mối quan hệ lý tưởng vào một không gian gần gũi với độc giả Nga.

Chủ đề về sự gần gũi được Dmitriev phát triển rộng hơn nhiều so với La Fontaine. Trong văn bản tiếng Pháp có nói: “Mọi thứ thuộc về người này cũng thuộc về người kia; bạn bè ở xứ ấy, người ta bảo, được coi trọng hơn ở xứ ta”. Dmitriev viết rằng hai người bạn:

…chung một ý nghĩ, yêu cùng một điều
Và mỗi giờ
Không rời mắt khỏi nhau;
Lúc nào cũng bên nhau; chỉ đêm tối mới chia cách họ;
Nhưng không, ngay cả trong đêm, hồn vẫn trò chuyện cùng hồn.

Sự tương hỗ vượt ra ngoài ranh giới của cuộc sống hàng ngày: mối liên kết tiếp tục ngay cả vào ban đêm trong giấc ngủ.

Dịch giả loại bỏ những suy luận mà ông cho là thừa. Câu hỏi của La Fontaine “Ai trong hai người yêu nhiều hơn, hỡi độc giả, bạn nghĩ sao?” biến mất. Nổi bật lên hàng đầu không phải là sự so sánh về mức độ gắn bó, mà là sự tương hỗ của cảm xúc. Trong phiên bản tiếng Nga, các nhân vật xưng hô với nhau bằng “ты” (“mày/anh”), trái ngược với vous trang trọng của La Fontaine. Những câu thoại ngắn, gần như lời thoại sân khấu của Dmitriev làm cho lời kể trở nên năng động:

Đây, toàn bộ tiền của tôi! Hay có ai làm anh phật lòng?
Đây, thanh kiếm của tôi! Tôi sẽ đi ngay — thà chết còn hơn để anh chịu oan!

Hành động kiểm duyệt đáng kinh ngạc nhất đối với nguyên bản nằm ở việc loại bỏ yếu tố dị tính khỏi cảnh cao trào. Ở La Fontaine, người bạn bị đánh thức đưa ra ba lựa chọn giúp đỡ: tiền trong trường hợp thua bạc, cánh tay cầm kiếm của mình và một nữ nô lệ xinh đẹp, nếu người bạn cảm thấy cô đơn khi ngủ (Une esclave assez belle…). Dmitriev kiên quyết loại trừ lựa chọn thứ ba, chỉ để lại tiền bạc và thanh kiếm. Bằng cách đó, ông thanh lọc không gian của truyện ngụ ngôn khỏi những khuôn sáo dị tính (heteronormative).

Những thay đổi tương tự cũng có thể thấy trong phần đạo lý. Ở La Fontaine, nó được duy trì theo phong cách hào hiệp, hiệp sĩ. Dmitriev loại bỏ lập luận trừu tượng và đưa ra một công thức mang tính châm ngôn:

Bạn trong tim, bạn trong trí — và cũng chính là bạn nơi đầu môi!

Kết quả là, Dmitriev một lần nữa “buôn lậu” thế giới quan của riêng mình vào văn bản. Bằng cách cắt bỏ các nhân vật nữ khỏi các cốt truyện cổ điển và tăng cường sự thân mật của các nhân vật nam, ông tạo ra những bài thơ mà dưới vẻ ngoài đạo đức đa cảm, hoạt động như những thông điệp được mã hóa.

Ý nghĩa đối với lịch sử văn học LGBT Nga

Phần lớn các nhà nghiên cứu đều đồng ý rằng Ivan Dmitriev có sự thu hút đối với người cùng giới, mặc dù thân phận của một quan chức cấp cao đòi hỏi ông phải tuyệt đối kiềm chế trước công chúng. Tiểu sử của ông thể hiện rõ nét đặc thù của văn hóa quý tộc đầu thế kỷ 19: trong điều kiện khoảng trống pháp lý, sự gắn bó tình cảm giữa những người đàn ông không chỉ tồn tại như một “bí mật công khai”, mà còn đóng vai trò là nền tảng cho các mối liên kết đồng tính luyến ái (homosocial) hình thành nên giới tinh hoa tri thức và quản lý của đế chế.

Từ quan điểm văn học, di sản của Dmitriev là một trong những ví dụ ban đầu về mã hóa queer (queer coding) trong thơ ca Nga. Không thể nói về cảm xúc của mình một cách công khai, ông đã sử dụng một cách điêu luyện các khuôn khổ hợp pháp của thời đại mình — uy tín của truyền thống cổ đại, thể loại dịch thuật và sự sùng bái tình bạn của chủ nghĩa đa cảm. Bằng cách biến đổi các cốt truyện cổ điển, Dmitriev đã tạo ra một ngôn ngữ cho phép biểu đạt nhục cảm phi chuẩn mực bên trong dòng văn học cao cấp.

Các văn bản của ông cho thấy lịch sử đồng tính luyến ái ở Nga không chỉ là biên niên sử của sự che giấu hay bị gạt ra ngoài lề, mà còn là một truyền thống trí thức phức tạp, trong đó các tác giả đã tìm ra những cách thanh lịch để ghi dấu trải nghiệm cá nhân của họ vào chuẩn mực của văn hóa quốc gia.

Filipp Vigel đã đưa ra một đánh giá chung về tầm quan trọng văn học của ông:

“Là một nhà thơ, ông sẽ mãi giữ một vị trí đáng nể trên đỉnh Parnas của văn đàn Nga. Trước ông, giới thượng lưu và phụ nữ không đọc thơ Nga, hoặc nếu có đọc thì cũng chẳng hiểu.”

— Filipp Vigel, “Hồi ký”

Hai người bạn

Đã lâu, đã lâu lắm rồi, hai người bạn sống ở đâu đó,
Chung một ý nghĩ, yêu cùng một điều,
Và mỗi giờ
Không rời mắt khỏi nhau;
Lúc nào cũng bên nhau; chỉ đêm tối mới chia cách họ;
Nhưng không, ngay cả trong đêm, hồn vẫn trò chuyện cùng hồn.
Một hôm, một người mơ thấy giấc mơ khủng khiếp;
Anh vụt ra khỏi nhà,
Chạy bổ đến nhà bạn, lòng đầy lo lắng,
Rồi đánh thức bạn dậy. Người kia bật dậy.
"Anh cần giúp gì thế? —
Anh ta hỏi, vẻ bối rối. —
Chưa bao giờ bạn tôi thức dậy sớm thế này!
Anh đến có chuyện gì? Hay thua bạc rồi?
Đây, toàn bộ tiền của tôi! Hay có ai làm anh phật lòng?
Đây, thanh kiếm của tôi! Tôi sẽ đi ngay — thà chết còn hơn để anh chịu oan!"
— "Không, không, cảm ơn anh; chẳng phải chuyện này, cũng chẳng phải chuyện kia, —
Người bạn hiền đáp, — cứ yên lòng đi:
Chỉ tại giấc mơ chết tiệt mà thôi!
Lúc rạng sáng tôi mơ thấy bạn tôi buồn bã,
Và tôi... tôi hoảng lên vì điều đó,
Đến mức bừng tỉnh ngay lập tức,
Rồi chạy sang đây để lòng được yên."

Thật là món quà vô giá — một người bạn chân thành, hết dạ!
Người ấy tìm mọi cách để giúp bạn:
Đoán ra nỗi buồn, ngăn ngừa tai họa trước khi nó đến;
Chỉ một chuyện vặt, một giấc mơ, cũng đủ khiến người ấy lo sợ cho bạn;
Bạn trong tim, bạn trong trí — và cũng chính là bạn nơi đầu môi!

<1795>

Hai con chim bồ câu

Hai con chim bồ câu là đôi bạn,
Đã sống cùng nhau từ lâu,
Cùng ăn, cùng uống.
Một con chán ngán mãi nhìn cảnh cũ lặp đi lặp lại;
Nó định đi ngao du và thổ lộ điều đó với bạn.
Với con kia, tin ấy chẳng khác nào một nhát dao;
Nó rùng mình, rơi lệ,
Rồi kêu lên với bạn:
"Xin thương lấy tôi, bạn hiền ơi, sao nỡ khiến tôi đau lòng đến thế?
Xa nhau liệu có dễ chịu đựng?.. Với anh thì dễ, đồ nhẫn tâm!
Tôi biết chứ; ôi, còn tôi... trong nỗi đau tột cùng,
Tôi e chẳng sống nổi một ngày... với lại, anh nghĩ mà xem,
Đây có phải lúc để lên đường phiêu bạt?
Ít nhất hãy đợi đến khi gió xuân ấm về đã, bạn hiền của tôi!
Việc gì phải vội? Ta vẫn còn thời gian để chia tay kia mà!
Vừa rồi con quạ đen đã kêu lên,
Và tôi sợ vô cùng, không nghi ngờ gì nữa —
Hẳn nó báo trước tai họa nào đó cho loài chim,
Mà trái tim đang sầu khổ càng dễ tin vào điều gở ấy!
Khi phải xa anh rồi,
Mỗi ngày trôi qua sẽ chỉ toàn đe dọa hiểm nguy:
Khi thì chim ưng hung dữ, khi thì phường thợ săn tàn nhẫn,
Khi thì diều hâu, khi thì bẫy lưới —
Mọi điều xấu xa sẽ ùa về trong trí tôi.
Khốn khổ thân tôi! — tôi sẽ than thở — trời lại đổ mưa rồi!
Không biết bạn tôi có khỏe không? Có chịu rét được không?
Có bị đói không?
Còn biết bao điều tôi sẽ tưởng tượng ra nữa!"
Với kẻ khờ dại, lời khôn ngoan chẳng khác gì nước trong khe suối:
Róc rách một hồi rồi trôi tuột qua.
Gã hay bày trò vẫn lắng nghe, thở dài,
Nhưng lòng vẫn muốn bay đi.
"Thôi, bạn hiền, đành vậy! — nó nói. — Tôi sẽ bay!
Nhưng hãy tin tôi, tôi chẳng nỡ làm anh phải khổ đâu;
Đừng khóc; chừng ba ngày nữa thôi, tôi sẽ lại bên anh,
Để cùng mổ thóc,
Cùng gù nhau,
Lại dưới một mái nhà như xưa;
Mỗi tối tôi sẽ kể cho anh nghe —
Vì dù sao câu chuyện cũng chỉ quanh đi quẩn lại —
Rằng tôi đã thấy gì, đã ở đâu, nơi nào tốt đẹp, nơi nào khốn khó;
Tôi sẽ kể: tôi từng ở đó, từng thấy điều kỳ diệu thế này,
Rồi nơi kia lại xảy đến với tôi chuyện nọ,
Và anh, bạn thân yêu của tôi,
Nghe tôi kể mãi, đến hè sẽ am tường
Như thể chính anh đã rong ruổi khắp thiên hạ vậy.
Thôi, tạm biệt nhé!" — Nói đến đây,
Thay vì than ôi, thở dài đủ kiểu,
Đôi bạn nhìn nhau, mổ nhẹ vào nhau,
Thở dài, rồi rời xa nhau.
Một con rũ mỏ, đậu lại;
Con kia vỗ cánh, vút lên, bay đi như một mũi tên.
Có lẽ vì quá hăng, nó đã bay đến tận chân trời;
Nhưng bỗng bầu trời phủ đầy mây xám,
Rồi ngay trước mắt kẻ lữ hành,
Từ đám mây trút xuống mưa, mưa đá, cuồng phong — nói ngắn gọn,
Là cả một cơn giông với đủ thứ đi kèm, như thường lệ!
Gặp cảnh nguy hiểm, dù chẳng lạ gì như thế,
Chú chim câu vội đậu xuống một cành cây,
Còn mừng vì chỉ bị ướt sũng mà thôi.
Cơn giông tan, chim câu hong khô bộ lông,
Rồi lại lên đường.
Nó bay và từ trên cao nhìn thấy
Thóc vãi tung tóe, và bên cạnh — một con chim câu mái;
Nó sà xuống, và trong chớp mắt
Vướng vào một tấm lưới; nhưng lưới ấy đã cũ mòn,
Nên nó lấy mỏ mà chống lại,
Lúc thì dùng mỏ, lúc thì dùng chân giằng co mãi, cuối cùng cũng thoát ra
Khỏi tấm lưới mà không hề hấn gì,
Chỉ mất vài chiếc lông. Nhưng thế đã là gì?
Để nỗi khiếp sợ càng thêm chồng chất,
Bỗng một con chim ưng lao tới, dồn hết sức lực,
Tấn công kẻ khốn khổ,
Kẻ ấy, như một tội nhân bị xiềng xích,
Còn kéo lê theo mình sợi dây với những mảnh bẫy vụn.
May thay, đúng lúc ấy một con đại bàng sải cánh rộng
Từ trên mây sà xuống nghênh chiến con chim ưng;
Và thế là, nhờ hai kẻ cướp kia đụng độ nhau,
Kẻ lữ hành của chúng ta thoát khỏi làm mồi cho chim ưng.
Nhưng nó vẫn chưa thoát hết tai ương:
Hoảng loạn đến mất cả trí khôn lẫn sự tinh mắt,
Nó đâm sầm vào mái nhà,
Trật khớp cánh; rồi một cậu bé —
Chắc cũng có chút máu nghịch ngợm của loài bồ câu —
Nghịch ngợm ném một hòn sỏi trúng nó,
Đau đến mức nó gần như kiệt sức;
Rồi... rồi, nguyền rủa bản thân, số phận, cả con đường mình đi,
Nó đành lê bước quay về, nửa sống nửa chết, khập khiễng;
Cuối cùng cũng về đến nhà trong hình hài tàn tật,
Lê theo cánh gãy, kéo lết cái chân.

Hỡi những ai đã được thần Ái tình se duyên!
Các người muốn phiêu du ư? Hãy quên sông Nile kiêu hãnh đi,
Và đừng rời xa nhau quá một con suối gần kề.
Còn gì đáng để ngắm nhìn hơn chính nhau?
Hãy để mỗi người, mỗi giờ, tìm thấy nơi người kia
Một thế giới mới tươi đẹp, muôn màu muôn vẻ!
Có khoảnh khắc nào trong tình yêu mà trái tim được rảnh rang?
Tình yêu, hãy tin tôi, sẽ thay thế cho tất cả.
Chính tôi cũng từng yêu: khi ấy, vì một bãi cỏ vắng người,
Được tô sáng bởi bóng dáng người tôi yêu,
Tôi sẽ chẳng đổi lấy những lâu đài cẩm thạch,
Cũng chẳng đổi lấy cả một vương quốc trên trời!.. Liệu có trở lại chăng,
Những phút giây hân hoan, những phút giây ngây ngất ấy?
Hay tôi sẽ chỉ còn sống bằng hoài niệm?
Chẳng lẽ những ngày say đắm ngọt ngào như thế đã qua rồi,
Và đã đến lúc tôi thôi yêu?

<1795>

Tài liệu tham khảo và nguồn
  • Vigel, Filipp. Zapiski [Hồi ký]. Moskva: Universitetskaya tipografiya, 1864.
  • Dmitriev, Ivan. Polnoye sobraniye stikhotvoreniy [Tuyển tập thơ toàn tập]. Leningrad: Sovetsky pisatel, 1967.
  • Baer, Brian James. “Russian Gay and Lesbian Literature” [Văn học đồng tính nam và đồng tính nữ Nga]. Trong The Cambridge History of Gay and Lesbian Literature [Lịch sử văn học đồng tính nam và đồng tính nữ của Cambridge], do E. L. McCallum và Mikko Tuhkanen biên tập, 421–437. Cambridge: Cambridge University Press, 2014.
  • Tyulenev, Sergey. “Translation as Smuggling” [Dịch thuật như một sự buôn lậu]. Trong Thinking through Translation with Metaphors [Suy nghĩ về dịch thuật qua các ẩn dụ], do James St. André biên tập, 241–274. Manchester: St. Jerome Publishing, 2010.

Tài liệu liên quan

Tin tức mới nhất

Bộ Tư pháp Nga xếp tổ chức LGBT nói tiếng Nga tại Đức vào danh sách 'không mong muốn' Nhà báo công khai đồng tính Michael O'Loughlin được bổ nhiệm làm Giám đốc điều hành của ấn phẩm Công giáo National Catholic Reporter Sphere, Vykhod và các nhà bảo vệ nhân quyền khác kêu gọi LHQ gia hạn nhiệm kỳ của Báo cáo viên Đặc biệt về Nga