Tính gợi dục đồng giới thời Victoria: sự thân mật giữa nam giới trong các bức ảnh từ những năm 1850–1890 thuộc bộ sưu tập của Herbert Mitchell
Một bộ sưu tập các bức chân dung trong đó những người đàn ông ôm và nắm tay nhau.
Mục lục

Các bức ảnh dưới đây hầu hết là những bức chân dung studio nghiệp dư từ nửa sau thế kỷ 19, khoảng từ những năm 1850 đến những năm 1890. Trong đó, những người đàn ông tạo dáng với sự tiếp xúc cơ thể gần gũi: ôm nhau, nắm tay, đặt tay lên vai hoặc lên đầu gối.
Những hình ảnh này là một phần trong bộ sưu tập của Reeves Herbert Mitchell (1924–2008), một thủ thư và nhà sưu tập người Mỹ đã làm việc nhiều năm tại Thư viện Avery thuộc Đại học Columbia. Năm 2007, một phần đáng kể trong bộ sưu tập nhiếp ảnh của ông được đưa vào Khoa Nhiếp ảnh của Bảo tàng Nghệ thuật Metropolitan ở New York. Sau khi Mitchell qua đời vào năm 2008, bảo tàng còn nhận được thêm nhiều hiện vật từ bộ sưu tập của ông theo di chúc.
Bộ sưu tập ảnh

Ảnh thiếc (tintype) là một hình thức nhiếp ảnh sơ khai và rẻ tiền. Hình ảnh được tạo ra trên một tấm kim loại mỏng, thường là sắt, được phủ một lớp sơn mài đen.


Bộ sưu tập này cho thấy những người đàn ông thuộc nhiều tầng lớp xã hội và nghề nghiệp khác nhau: người lao động, binh lính, giáo viên, thợ thủ công và những người làm nghề có địa vị. Hầu như không có thông tin gì về phần lớn những người được chụp. Tên của họ không còn được lưu giữ, tiểu sử của họ không thể truy ra, và bối cảnh chụp ảnh đã bị thất lạc. Do đó, bản chất mối quan hệ giữa họ vẫn còn bỏ ngỏ cho nhiều cách diễn giải.


Bảo tàng Nghệ thuật Metropolitan gợi ý nên xem những bức ảnh này trước hết như dấu vết của một thứ “thân mật và tiếp xúc cơ thể tự nhiên, vô tư” phổ biến ở nam giới thời kỳ tiền Freud, chứ không phải theo nghĩa trực tiếp là những “bức chân dung của các cặp tình nhân trong vòng tay nhau.” Trong thời đại Victoria, đàn ông thực sự có thể ôm nhau, nắm tay và tạo dáng rất gần nhau mà điều đó không nhất thiết được xem là một tín hiệu tình dục.


Ảnh daguerreotype là một trong những hình thức nhiếp ảnh sơ khai nhất: hình ảnh được tạo ra trên một tấm kim loại mạ bạc.

Người xem đương đại có thể đọc những hình ảnh như vậy như bằng chứng của một sự đồng tính luyến ái bị che giấu. Với một số trường hợp, cách hiểu đó là có thể, nhưng đó không phải là cách diễn giải duy nhất. Những người đàn ông trong ảnh có thể là bạn thân, anh em ruột hoặc đồng đội. Bối cảnh xã hội thế kỷ 19 cũng rất quan trọng: nam giới và nữ giới phần lớn sống trong những thế giới tách biệt theo giới (homosocial — nghĩa là các mối quan hệ xã hội cùng giới, không hàm ý tình dục) và chỉ bắt đầu tương tác gần gũi với người khác giới chủ yếu sau khi kết hôn.
Sang thế kỷ 20, các chuẩn mực về tình bạn nam giới đã thay đổi đáng kể. Văn hóa dần dịch chuyển từ sự đa cảm cởi mở — những lời âu yếm, những cái ôm, sự gần gũi thể xác — sang thái độ dè dặt hơn. Nam giới ngày càng tránh bộc lộ cảm xúc rõ rệt hay những cử chỉ có thể bị coi là “quá thân mật.”











Phông nền (backdrop) là một tấm vải hoặc tấm ván được vẽ trang trí trong studio ảnh — mô phỏng một “cửa sổ,” một “con phố,” những “cột trụ,” hoặc một “khu vườn.” Kiểu trang trí này khiến bức chân dung trông phong phú hơn hoặc lãng mạn hơn.

Ảnh lập thể (stereograph) gồm hai bức ảnh gần như giống hệt nhau của cùng một cảnh, được chụp từ hai góc độ hơi khác nhau. Khi xem qua một thiết bị chuyên dụng gọi là kính lập thể (stereoscope), chúng tạo ra ảo giác về chiều sâu.

Ảnh ambrotype là ảnh chụp trên kính. Bản âm bản trên tấm kính được xử lý sao cho khi đặt trên nền tối, nó hiện ra như một bản dương bản — tức là như một hình ảnh bình thường. Ảnh ambrotype thường được đặt trong một chiếc hộp để bảo vệ tấm kính khỏi vỡ.




Về Herbert Mitchell
Reeves Herbert Mitchell là một thủ thư, nhà thư mục học và nhà sưu tập người Mỹ, sống từ năm 1924 đến năm 2008.
Ông sinh ngày 18 tháng 11 năm 1924 tại Bangor, Maine, Hoa Kỳ. Ông qua đời vào cuối tháng 10 năm 2008 tại Manhattan, New York. Nguyên nhân cái chết là các biến chứng của bệnh Parkinson, theo thông tin do luật sư của ông cung cấp. Mitchell thọ 83 tuổi. Trong số những người thân gần gũi nhất, các tài liệu và ấn phẩm thường nhắc đến em gái ông, Dorothy Mitchell, người sống ở Seattle.
Mitchell được đào tạo về khoa học nhân văn và khoa học thư viện. Năm 1946, ông tốt nghiệp Đại học Maine với bằng cử nhân. Năm 1949, ông hoàn thành chương trình tại Trường Dịch vụ Thư viện thuộc Đại học Columbia và nhận bằng Cử nhân Khoa học Thư viện. Sau đó, ông làm việc một thời gian tại Viện Nghệ thuật Chicago và tại Đại học Cornell. Khoảng thời gian làm việc với các bộ sưu tập nghệ thuật và học thuật này diễn ra trước khi ông trở lại Đại học Columbia — nơi gắn liền với phần lớn sự nghiệp chuyên môn của ông sau này.
Từ năm 1960 đến năm 1991, Mitchell làm việc tại Thư viện Avery — thư viện kiến trúc và mỹ thuật của Đại học Columbia. Ông chủ yếu là một nhà thư mục học và trong nhiều năm chịu trách nhiệm phát triển các bộ sưu tập. Các ấn phẩm của trường đại học cũng gọi ông là người phụ trách biên mục chính của Chỉ mục Avery về các Tạp chí Kiến trúc (Avery Index to Architectural Periodicals) — một hệ thống tra cứu giúp các nhà nghiên cứu tìm bài viết về kiến trúc trên các tạp chí và tuyển tập; công trình của ông có ý nghĩa lớn đối với ngành nghiên cứu kiến trúc.
Cách Mitchell xây dựng nguồn tài liệu của thư viện rất chủ động. Ngay từ đầu sự nghiệp, ông đã nhận ra rằng thư viện thường bỏ sót những tài liệu độc đáo, trông có vẻ không hiếm hay không danh giá, nhưng lại có giá trị lịch sử to lớn. Bước ngoặt đến từ đợt bán thanh lý di sản của nghệ sĩ kiêm nhà thiết kế sân khấu Randolph Gunter. Khi đó, ông nhận ra rằng những tài liệu như vậy có thể biến mất khỏi giới học thuật mãi mãi. Sau sự kiện đó, Mitchell bắt đầu chủ động tìm kiếm các ấn phẩm hiếm thông qua những người bán sách cũ và các nhà buôn đồ cổ.
Ông thường xuyên đi đến các phiên chợ sách và hội chợ ở nhiều thành phố châu Âu, trong đó có London, Paris, Milan và Rome, cũng như khắp nước Mỹ, đến các hội chợ ở New York, Boston và nhiều thành phố khác. Theo các nguồn tin của trường đại học, chính nhờ nỗ lực của ông mà Thư viện Avery đã tập hợp được một trong những tập hợp tư liệu in ấn và nhiếp ảnh đầy đủ nhất thế giới về môi trường xây dựng — tức là môi trường đô thị — của nước Mỹ: các tài liệu liên quan đến thành phố, công trình, đường phố và không gian nội thất, từ cuối thế kỷ 19 cho đến nay.
Mitchell trở nên đặc biệt nổi tiếng trong giới thủ thư và các nhà nghiên cứu nhờ sự chú ý của ông tới cái gọi là ấn phẩm phù du (ephemera) — những tài liệu in ấn vốn không được làm ra để lưu giữ lâu dài: tờ rơi quảng cáo, tập giới thiệu sản phẩm, danh mục hàng hóa. Mitchell không chỉ sưu tầm những cổ vật kiến trúc kinh điển như các luận thuyết và bản vẽ cổ, mà còn cả các danh mục thương mại về vật liệu xây dựng, các chi tiết trang trí, sơn, giấy dán tường và thiết bị vệ sinh. Chính những ấn phẩm tưởng chừng tầm thường này lại trở thành nguồn tư liệu thiết yếu cho các nhà nghiên cứu nội thất lịch sử và những người làm công tác phục chế. Nhờ Mitchell, Thư viện Avery đã tập hợp được bộ sưu tập danh mục các ngành xây dựng của Mỹ lớn nhất thế giới.
Tên tuổi ông cũng gắn liền với một số dự án triển lãm quan trọng. Năm 1990, nhân kỷ niệm 100 năm Thư viện Avery, ông cùng nhà sử học kiến trúc Adolf Placzek phụ trách triển lãm “Sự lựa chọn của Avery: năm thế kỷ sách kiến trúc” (Avery’s Choice: Five Centuries of Architectural Books). Năm 1991, nhân dịp ông nghỉ hưu, triển lãm “Sự lựa chọn của Mitchell” (Mitchell’s Choice) được tổ chức tại gian sảnh hình tròn của Thư viện Tưởng niệm Low. Triển lãm giới thiệu khoảng năm mươi hiện vật ông đã mua cho Thư viện Avery trong suốt những năm công tác — từ các luận thuyết kiến trúc thời kỳ đầu cho đến danh mục của các nhà xây dựng và những cuốn gọi là “sách quang cảnh thành phố” (city view books), tức các ấn phẩm minh họa in hình toàn cảnh đô thị.
Trong ba mươi năm làm việc, Mitchell còn xây dựng một bộ sưu tập sách nhỏ và album ảnh phong cảnh Mỹ, được biết đến với tên gọi “Bộ sưu tập sách quang cảnh Mỹ” (American View Book Collection). Ông chủ động tìm kiếm những ấn phẩm này tại các buổi bán đồ cũ tại nhà, các khu chợ trời và từ những người bán sách cũ. Nhờ vậy, bộ sưu tập đã tăng lên tới khoảng 4.800 ấn phẩm minh họa về các thành phố và vùng miền của Hoa Kỳ.
Là một nhà sưu tập tư nhân, Mitchell còn thu thập nhiều loại hiện vật khác nhau. Bộ sưu tập cá nhân của ông gồm có ảnh lập thể, ảnh daguerreotype, gốm men kiểu majolica, các tượng nhỏ bằng sứ thuộc dòng gốm gọi là Parian ware, tủ sách kiến trúc thế kỷ 19 và một lượng lớn ấn phẩm phù du khổ nhỏ. Các đồng nghiệp cũng ghi nhận sự cởi mở của ông: hễ đề tài nghiên cứu nào trùng với mối quan tâm của ông, ông đều sẵn lòng cho mượn tài liệu để phục vụ sách và triển lãm.
Một vị trí đặc biệt trong di sản của ông là mối liên hệ với Bảo tàng Nghệ thuật Metropolitan ở New York. Năm 2007, Khoa Nhiếp ảnh của bảo tàng tiếp nhận một “bộ sưu tập Herbert Mitchell” (Herbert Mitchell Collection) lớn, gồm 3.885 ảnh lập thể có niên đại khoảng từ năm 1850 đến năm 1920. Bộ sưu tập này được ghi nhận như một khoản tiếp nhận riêng biệt và cho thấy rõ quy mô bộ sưu tập của ông. Sau khi Mitchell qua đời năm 2008, bảo tàng còn nhận theo di chúc rất nhiều hiện vật thuộc nhiều bộ phận khác nhau: ảnh chụp theo nhiều kỹ thuật khác nhau, bản vẽ kiến trúc, album, sổ lưu niệm và các tác phẩm cắt dán giấy. Căn cứ vào số hiệu kiểm kê, số hiện vật này lên tới hàng trăm, thậm chí hàng nghìn.
🇺🇸 Lịch sử LGBT Hoa Kỳ
- Tính gợi dục đồng giới thời Victoria: sự thân mật giữa nam giới trong các bức ảnh từ những năm 1850–1890 thuộc bộ sưu tập của Herbert Mitchell
- Chiến dịch bí mật của vị tổng thống tương lai: Franklin Roosevelt đã chi một triệu đô la để săn lùng người đồng tính trong Hải quân như thế nào
- Lịch sử của Việc Bơi Khỏa thân Bắt buộc Đối với Nam giới ở Hoa Kỳ
- “Câu chuyện về buổi chụp ảnh “Twinks for Trump” năm 2016”
- Sự ủng hộ đối với Quyền LGBT ở Hoa Kỳ: Cuộc khảo sát 50 Tiểu bang năm 2025 của PRRI
- Hai chính trị gia Đảng Cộng hòa đến từ Georgia và những bức ảnh cũ của họ trong trang phục phụ nữ