Tính dục của Pyotr Đại đế: vợ, nhân tình, đàn ông và mối quan hệ với Menshikov

Hoàng đế đầu tiên của nước Nga có phải là người song tính không? Hay ông chỉ yêu phụ nữ?

Mục lục
Tính dục của Pyotr Đại đế: vợ, nhân tình, đàn ông và mối quan hệ với Menshikov

Pyotr Đại đế bước vào lịch sử với tư cách một nhà cải cách đã thay đổi triệt để trật tự cũ. Nhưng đời sống riêng tư của ông cũng phức tạp và đầy mâu thuẫn không kém.

Từ thời Pyotr còn lưu lại rất nhiều nguồn tư liệu: thư từ, nhật ký, hồi ký và ghi chép của người nước ngoài tại triều đình. Chúng cho thấy tin đồn về khả năng sa hoàng có quan hệ với đàn ông đã lan truyền khá rộng rãi. Tuy nhiên, nhiều nhà sử học hoặc né tránh chủ đề này, hoặc thẳng thừng phủ nhận nó.

Trong bài viết này, trước tiên chúng ta sẽ điểm qua những nét chính trong tiểu sử của Pyotr và mối quan hệ của ông với phụ nữ — các bà vợ và nhân tình.

🏳️‍🌈 Ở nửa sau bài viết, chúng ta sẽ xem xét toàn bộ tài liệu và tin đồn về khả năng Pyotr Đại đế có quan hệ với đàn ông: hồi ký, nhật ký, thư từ và tư liệu lưu trữ.

Sự ra đời, tuổi thơ và sự hình thành tính cách

Pyotr sinh ngày 9 tháng 6 năm 1672 tại Moskva. Mẹ ông, Natalya Kirillovna Naryshkina, là người vợ thứ hai của Sa hoàng Aleksei Mikhailovich; khi sinh con, bà 21 tuổi. Cũng như những đứa trẻ hoàng gia khác, tuổi thơ của Pyotr trôi qua dưới sự chăm sóc của các vú nuôi và người hầu.

Khi Pyotr lên bốn, cha ông qua đời: sa hoàng đột ngột lâm bệnh rồi mất. Ngai vàng thuộc về người con trai của cuộc hôn nhân đầu — Fyodor. Ông này mắc bệnh nặng: hai chân luôn sưng phù.

Fyodor trị vì không lâu và mất năm 1682. Sau đó, tại triều đình bùng nổ cuộc tranh giành quyền lực giữa gia tộc Naryshkin — họ ngoại của Pyotr — và gia tộc Miloslavsky — họ hàng của người vợ đầu của sa hoàng. Câu hỏi đặt ra là ai sẽ lên ngôi: Ivan hay Pyotr. Ivan, anh cùng cha khác mẹ của Pyotr, cũng ốm yếu bệnh tật.

Tháng 5 năm 1682, một cuộc binh biến nổ ra ở Moskva. Gia tộc Miloslavsky thuyết phục lính streltsy (cấm quân của sa hoàng, đồng thời là một lực lượng chính trị – quân sự có ảnh hưởng lớn) rằng gia tộc Naryshkin đã giết Ivan. Xông vào điện Kremlin, đám lính thấy Ivan vẫn còn sống, nhưng không còn cách nào ngăn được cơn cuồng nộ: họ đòi đổ máu và giết chết một số boyar — các đại quý tộc — trong đó có những người thân cận với Pyotr. Sự kiện này Pyotr ghi nhớ suốt đời và sau này đã trả thù.

Sau cuộc binh biến, cả hai anh em đều được tôn làm sa hoàng. Việc điều hành đất nước được giao cho người chị cả của họ, Sofia, làm nhiếp chính cho đến khi hai người có thể tự mình trị vì.

Pyotr chỉ được học hành sơ sài. Các gia sư chỉ dạy ông những kiến thức đọc viết cơ bản, và suốt đời ông viết sai chính tả. Nhưng từ nhỏ ông đã say mê các nghề thủ công. Ông học nghề mộc, nghề đóng đồ gỗ và nghề rèn — điều gần như không thể tưởng tượng nổi đối với một sa hoàng Nga.

Điều cuốn hút ông nhất là quân đội và biển cả. Tại làng Preobrazhenskoye, ông tổ chức những trận đánh “giả trận”: về danh nghĩa đó là trò chơi, nhưng trên thực tế người ta dùng súng hỏa mai và đại bác thật, và mọi việc diễn ra khá nghiêm túc.

Khi đó việc đóng tàu ở Nga chưa có hệ thống. Pyotr học được những kiến thức hàng hải thực tiễn từ người nước ngoài, nên ông ngày càng thường xuyên lui tới Khu phố Đức — khu vực ở Moskva nơi người châu Âu sinh sống. Cái tên này chỉ mang tính quy ước: khi đó ở Nga, từ “người Đức” thường được dùng để chỉ người nước ngoài nói chung, chứ không riêng những người đến từ các vùng đất Đức.

Năm 1694, mẹ Pyotr qua đời. Ông phá lệ, không đến dự tang lễ chính thức. Ông âm thầm chịu đựng nỗi đau và sau đó lén đến khóc bên mộ bà. Nét tính cách này đã bộc lộ từ khi đó: sự coi thường nghi lễ đi kèm với những cảm xúc sâu sắc nhưng bị giấu kín.

Vắn tắt về triều đại

Nếu không đi sâu vào chi tiết, có thể liệt kê những mốc chính trong triều đại của Pyotr như sau.

“Đại sứ đoàn” những năm 1697–1698 là chuyến đi lớn của Pyotr cùng đoàn tùy tùng sang châu Âu. Chuyến đi giúp ông làm quen với kỹ thuật, quân đội, hệ thống quản lý và đời sống của châu Âu.

Sau đó là việc thành lập Đế quốc Nga, các cuộc cải cách quân sự và chiến thắng trong cuộc Chiến tranh phương Bắc 1700–1721 trước Thụy Điển. Chiến thắng này giúp Nga có được lối ra Biển Baltic. Tiếp theo là quá trình bành trướng về phía đông và chiến dịch Kaspi, sau đó nước Nga càng khẳng định rõ hơn vị thế một cường quốc lớn.

Pyotr cải tổ đất nước gần như trên mọi lĩnh vực. Ông lập ra quân đội và hải quân thường trực, thay đổi hệ thống quản lý, tác động đến giáo dục và văn hóa. Chính sách đó đòi hỏi những quyết định cứng rắn và ảnh hưởng đến tính cách ông. Áp lực thường trực của quyền lực và chiến tranh khiến ông trở nên tàn nhẫn, đa nghi và không khoan dung với chỉ trích.

Cách ông chọn người cũng mang tính nguyên tắc. Pyotr coi trọng năng lực hơn xuất thân. Họ hàng bên ngoại của ông một phần đã bị tiêu diệt trong cuộc binh biến; ông thờ ơ với họ hàng bên vợ; những người bạn thân thời thơ ấu của ông cũng không thuộc tầng lớp đại quý tộc. Dưới thời ông, những người xuất thân bình dân, người nước ngoài và người khác tín ngưỡng đều có thể vươn lên các chức vụ cao nhất, miễn là ông thấy họ hữu ích và có tài.

Pyotr Đại đế là sự kết hợp giữa nhà cải cách và bạo chúa, giữa kẻ phá bỏ trật tự cũ và người kiến tạo trật tự mới.

Ngoại hình và tính cách của Pyotr Đại đế

“Sa hoàng Pyotr Alekseevich dáng người cao, gầy hơn là đẫy đà; tóc ông dày, ngắn, màu hạt dẻ sẫm; mắt to, đen, hàng mi dài; miệng có hình dáng đẹp, tuy môi dưới hơi biến dạng; gương mặt tuyệt đẹp, khiến người ta phải kính nể ngay từ cái nhìn đầu tiên.”

— Filippo Balatri, ca sĩ người Ý (năm 1698)

Godfried Schalcken, “Chân dung Sa hoàng Pyotr Alekseevich”
Godfried Schalcken, “Chân dung Sa hoàng Pyotr Alekseevich”

“Sa hoàng rất cao lớn, gương mặt rất đẹp, dáng người rất thanh mảnh. Nhưng bên cạnh mọi phẩm chất nổi bật mà tạo hóa ban cho ông, giá như thị hiếu của ông bớt thô ráp hơn… Ông nói với chúng tôi rằng chính ông tự tay đóng tàu, đưa tay ra cho chúng tôi sờ những vết chai. […] Còn về những cơn nhăn mặt [co giật] của ông, tôi từng hình dung chúng tệ hơn thực tế, và bản thân ông cũng không thể kiểm soát được một số cơn co giật ấy. Cũng dễ thấy là ông chưa từng được dạy ăn uống ý tứ, nhưng tôi thích sự tự nhiên, thoải mái của ông — ông cư xử như đang ở nhà mình vậy.”

— nữ Tuyển hầu tước xứ Brandenburg, Sophie Charlotte xứ Hanover, kể về cuộc gặp Pyotr Đại đế

Jacopo Amigoni, “Pyotr I, hoàng đế nước Nga”
Jacopo Amigoni, “Pyotr I, hoàng đế nước Nga”

“Buổi sáng, bệ hạ dậy rất sớm, và không chỉ một lần tôi gặp ông vào giờ sớm nhất trên bờ kè, đang đi đến chỗ công tước Menshikov, hoặc đến chỗ các đô đốc, hoặc tới Bộ Hải quân và xưởng bện dây thừng. Ông dùng bữa trưa vào khoảng giữa trưa, ở đâu và với ai cũng được, nhưng thích nhất là cùng các bộ trưởng, tướng lĩnh hay sứ thần… Sau bữa trưa, nghỉ ngơi chừng một tiếng theo tục lệ Nga, sa hoàng lại bắt tay vào công việc và chỉ đi nghỉ vào lúc đêm khuya. Ông không ưa bài bạc, săn bắn hay những thú vui tương tự, và thú tiêu khiển duy nhất khiến ông khác hẳn mọi quân vương khác chính là đi lại trên mặt nước.”

— tác giả khuyết danh của tập sách nhỏ “Mô tả về Sankt-Peterburg và Kronstadt các năm 1710 và 1711”

Cuộc hôn nhân đầu tiên: Yevdokiya Lopukhina

Năm mười bảy tuổi, Pyotr phải lập gia đình — đó là quyết định của mẹ ông, sa hậu Natalya Kirillovna. Theo quan niệm thời đó, hôn nhân đánh dấu việc một chàng trai bước vào tuổi trưởng thành và có thêm quyền tự chủ. Đối với Pyotr, đây còn là cách để làm suy yếu vị thế của công chúa Sofia, người với tư cách nhiếp chính đang thực sự nắm quyền điều hành.

Vợ của Pyotr là Yevdokiya Lopukhina — xinh đẹp, xuất thân quý tộc, nhưng được nuôi dạy theo lối cổ truyền Moskva. Về mặt tinh thần, bà nhanh chóng trở nên xa lạ với ông. Ban đầu giữa hai người có lẽ còn có chút cảm mến, nhưng chỉ khoảng một tháng sau đám cưới, Pyotr đã quay về với những con tàu và công việc của mình. Sự phục tùng của vợ và sự gắn bó của bà với nếp cũ khiến ông chán nản và bực bội.

Năm 1690, hai người sinh con trai Aleksei, nhưng điều đó không giúp gia đình gắn kết hơn. Trở về sau chuyến Đại sứ đoàn, được truyền cảm hứng từ châu Âu, Pyotr ép Yevdokiya vào tu viện — trên thực tế, ông đã chấm dứt cuộc hôn nhân của họ.

Chân dung sa hậu Yevdokiya Fyodorovna, nhũ danh Lopukhina, người vợ đầu của Pyotr Đại đế
Chân dung sa hậu Yevdokiya Fyodorovna, nhũ danh Lopukhina, người vợ đầu của Pyotr Đại đế

Mối quan hệ với nhân tình Anna Mons

Tại Khu phố Đức, Pyotr Đại đế gặp Anna Mons, con gái một thương nhân buôn rượu vang. Trong một thời gian dài, Anna trở thành mối tình chính của ông. Cô vui vẻ, dí dỏm, thích khiêu vũ và trò chuyện — hoàn toàn khác với Yevdokiya, người được nuôi dạy theo lối cổ truyền Moskva.

Sa hoàng ngày càng năng lui tới nhà Mons. Yevdokiya cố gắng kéo chồng trở về và viết cho ông những bức thư đầy xúc động.

“Kính chào ánh sáng của thiếp, chúc bệ hạ sống lâu muôn tuổi. Chúng thiếp xin người rủ lòng thương, xin bệ hạ hãy đến với chúng thiếp, đừng chậm trễ. Nhờ ơn mẫu thân mà thiếp vẫn còn sống. Vợ bé nhỏ của người, Dunka, xin cúi đầu bái lạy.”

— Yevdokiya Lopukhina trong thư gửi Pyotr Đại đế

Nhưng những bức thư ấy không được hồi âm. Pyotr không còn màng đến gia đình nữa.

Anna Mons làm nhân tình của sa hoàng hơn mười năm. Nhưng có vẻ mối quan hệ này có ý nghĩa với cô ít hơn nhiều so với Pyotr. Rồi Anna có một người theo đuổi mới — sứ thần Phổ Georg Johann von Keyserlingk. Biết chuyện, Pyotr nổi giận đùng đùng, còn Anna bị quản thúc tại nhà.

Pyotr gặp Keyserlingk. Theo lời chính viên sứ thần, sa hoàng tuyên bố rằng ông đã “nuôi dạy cô Mons cho riêng mình, với ý định thực lòng là cưới cô ấy, nhưng vì cô ấy đã bị hắn quyến rũ và làm cho hư hỏng, nên ông không muốn nghe cũng chẳng muốn biết gì về cô ấy hay họ hàng cô ấy nữa.”

Menshikov, cộng sự thân tín nhất của Pyotr, còn nói thêm rằng Mons là “một người đàn bà đê tiện, lẳng lơ, mà chính ông ta [Menshikov] cũng đã cùng chung chạ chẳng kém gì Keyserlingk.” Sau đó, gia nhân của Menshikov đã đánh viên nhà ngoại giao này và xô ông ta ngã xuống cầu thang.

Bất chấp vụ bê bối, Keyserlingk vẫn đạt được điều mình muốn: năm 1711 ông làm lễ cưới với Anna. Nhưng chỉ nửa năm sau ông qua đời. Anna cố gắng xây dựng lại cuộc sống, song chẳng bao lâu sau chính cô cũng qua đời vì bệnh lao — khi đó gọi là bệnh “hao mòn”.

Không có tư liệu nào cho thấy Anna Mons từng mang thai với Pyotr.

Chân dung một phụ nữ vô danh, được cho là Anna Mons
Chân dung một phụ nữ vô danh, được cho là Anna Mons

Cuộc hôn nhân thứ hai: Yekaterina I

Năm 1711, giữa lúc chiến tranh với Thụy Điển đang ở cao trào, Pyotr Đại đế tuyên bố ông đã có vợ mới — Yekaterina.

Trước thời Pyotr, những mối quan hệ ngoài hôn nhân của các quân vương Nga vẫn được dung thứ. Nhưng một cuộc hôn nhân chính thức giữa sa hoàng với một phụ nữ không cùng đẳng cấp bị coi là gần như không tưởng. Sa hoàng không chỉ được xem là người trị vì, mà còn là một nhân vật thiêng liêng, gắn liền với những quan niệm về sự đúng đắn và trật tự. Vì thế, mối lương duyên với một cựu tù binh trông có vẻ tai tiếng. Nhưng điều đó không ngăn được Pyotr.

Trước khi rửa tội, Yekaterina mang tên Marta. Bà sinh ra ở Livonia — vùng đất ven Baltic mà ngày nay phần lớn thuộc lãnh thổ Latvia và Estonia. Mẹ bà từng là nhân tình của một quý tộc, nhưng Marta sớm mồ côi và được đưa vào sống trong gia đình một mục sư Luther giáo.

Năm 1702, Marta bị quân Nga bắt trong cuộc vây hãm Marienburg — nay là thị trấn Alūksne ở Latvia. Ban đầu bà thuộc về một hạ sĩ quan, tức một cấp chỉ huy cấp thấp, sau đó thuộc về thống chế Sheremetev, rồi đến Aleksandr Menshikov. Năm 1703, Pyotr gặp bà tại nhà Menshikov và đưa bà về bên mình. Việc trước đó bà từng là thê thiếp của Menshikov, xem ra, không khiến Pyotr bận tâm.

Sau khi theo Chính thống giáo, Marta trở thành Yekaterina. Bà sinh cho Pyotr nhiều người con và dần chiếm một vị trí đặc biệt trong đời ông. Yekaterina không chỉ là một nhân tình: bà còn biết cách trấn an sa hoàng trong những cơn thịnh nộ và giúp ông vượt qua những cơn co giật dữ dội.

Năm 1711, Pyotr lặng lẽ cưới bà, không phô trương; đến năm 1724, ông chính thức làm lễ đăng quang cho bà. Từ một a hoàn người Đức, bà trở thành người phụ nữ đầu tiên đứng đầu Đế quốc Nga — nữ hoàng tương lai Yekaterina I.

Khác với Anna Mons, Yekaterina có sức khỏe dẻo dai và gần như luôn tháp tùng Pyotr — trong các chiến dịch, các lễ hạ thủy tàu, các cuộc duyệt binh. Người đương thời kể lại rằng bà có thể dễ dàng cầm chiếc vương trượng nặng của sa hoàng, biểu tượng quyền lực nặng đến mức gia nhân cũng khó mà xoay xở.

Còn lưu giữ được 170 bức thư Pyotr gửi cho Yekaterina. Ông viết cho bà với giọng điệu ấm áp; những bức thư có thể mở đầu bằng câu: “Katerinushka, bạn của ta”.

“Vì Chúa, hãy đến ngay đi, còn nếu vì lý do gì đó không thể đến sớm được thì hãy viết thư cho ta biết, vì không được nghe, không được thấy nàng khiến ta không khỏi buồn phiền.”

— Pyotr Đại đế trong thư gửi Yekaterina

Tác giả khuyết danh, chân dung Yekaterina I của Nga
Tác giả khuyết danh, chân dung Yekaterina I của Nga

Sự sa cơ của Anna Mons không ảnh hưởng đến sự nghiệp của em trai cô. Willem Mons, cũng đẹp trai và có duyên như chị mình, đã gây dựng sự nghiệp ở triều đình và trở thành người được Yekaterina I tin cậy nhất. Lợi dụng sự gần gũi với nữ hoàng, ông ta nhận hối lộ để giúp người khác tiếp cận bà. Điều này cũng ảnh hưởng đến các quyết định của Pyotr: kẻ nào kiểm soát được đường tiếp cận người cầm quyền tất yếu sẽ chi phối cả những lời thỉnh cầu, tin đồn lẫn không khí chung quanh người đó.

Hệ thống này có thể còn kéo dài, nếu không có một tình tiết nguy hiểm cho triều đình: Willem có quan hệ tình ái bí mật với chính Yekaterina.

Mọi chuyện vỡ lở bắt đầu từ một lá đơn tố giác. Tháng 11 năm 1724, Pyotr — khi đã biết về những mánh khóe của Mons — cho tổ chức một bữa tối gia đình. Ngồi vào bàn có Yekaterina và chính Willem. Đến một lúc, sa hoàng hỏi mấy giờ rồi. Yekaterina nhìn chiếc đồng hồ — món quà của Pyotr — và đáp:

— Chín giờ.

Pyotr lặng lẽ cầm lấy đồng hồ, vặn kim rồi lạnh lùng nói:

— Nàng nhầm rồi. Nửa đêm rồi. Đến giờ đi ngủ cho tất cả mọi người.

Khách khứa giải tán. Vài phút sau, Mons bị bắt. Trong các cuộc thẩm vấn, ông ta khai nhận mọi việc, thậm chí không cần tra tấn. Nhưng trên giấy tờ, tội danh chính thức chỉ là nhận hối lộ: tên của Yekaterina không hề được nhắc đến. Bản án chỉ có một: tử hình.

Vào ngày hành hình, Yekaterina vẫn giữ được vẻ điềm tĩnh, nhưng đại sứ Pháp Campredon đã báo cáo về Paris:

“Dù nữ hoàng cố gắng hết sức che giấu nỗi đau, nhưng nó vẫn hiện rõ trên gương mặt bà.”

— đại sứ Pháp Campredon

Sau đó, Pyotr hành động với sự tàn nhẫn mang tính phô trương: ông ra lệnh ngâm cái đầu của người bị hành quyết vào cồn và đem trưng bày trong phòng riêng của Yekaterina. Kể từ đó, quan hệ giữa hai người rõ rệt trở nên lạnh nhạt. Pyotr dành thời gian cho nhân tình Maria Cantemir, thuộc một dòng họ quý tộc Moldova, và hầu như không còn trò chuyện với vợ.

Chỉ đến tháng 1 năm 1725, một tháng trước khi Pyotr qua đời, hai vợ chồng mới làm hòa.

Về sau xuất hiện một truyền thuyết rằng khi hấp hối, Pyotr cố viết tên người kế vị, nhưng tay ông đã yếu, và ông chỉ kịp viết được: “Hãy trao lại tất cả cho…” rồi không viết tiếp được nữa. Từ đó, chính trường trở thành yếu tố quyết định. Menshikov đóng vai trò lớn: vào thời khắc then chốt, ông đã ủng hộ Yekaterina, và chính nhờ vậy bà đã lên ngôi.

Những nhân tình khác

Pyotr Đại đế nổi tiếng với vô số cuộc tình. Ngự y của ông, tức bác sĩ riêng tại triều đình, Areskine, từng mỉa mai nhận xét rằng dường như trong sa hoàng có cả một “đạo quân quỷ dục vọng” trú ngụ — ý nói sức hút không thể cưỡng lại đối với những cuộc phiêu lưu tình ái.

Trong chuyến Đại sứ đoàn, nhìn chung Pyotr tránh xa các thú vui giải trí. Ngoại lệ là ở London, nơi ông có một mối tình ngắn ngủi với nữ diễn viên Letitia Cross. Mối tình nhanh chóng kết thúc. Trước khi rời đi, Pyotr tặng cô một “món quà” — 500 bảng Anh. Cross nói rằng cô mong đợi một khoản lớn hơn, nhưng Pyotr chỉ nhếch mép cười: theo ông, như thế đã là quá hào phóng rồi.

“… đấng quân vương đôi khi thích trò chuyện cùng một giai nhân, nhưng không quá nửa giờ. Quả thật, bệ hạ yêu chuộng phái nữ, song ngài không say đắm riêng người phụ nữ nào, và nhanh chóng dập tắt ngọn lửa ái tình, ngài từng nói: ‘Người lính không nên chìm đắm trong xa hoa; vì đàn bà mà quên bổn phận là điều không thể tha thứ. Làm tù nhân của một nhân tình còn tệ hơn làm tù binh chiến tranh: thoát khỏi tay địch quân có khi còn nhanh, chứ xiềng xích của đàn bà thì dai dẳng lắm.’ Ngài chọn người mình tình cờ gặp và ưng ý, nhưng luôn với sự ưng thuận của người đó, không hề ép buộc.”

— Andrei Nartov

Ở châu Âu thời ấy, chuyện tình ái của các quân vương chẳng khiến ai ngạc nhiên. Các sủng phi — những nhân tình thường trực ở triều đình — là chuyện bình thường trong đời sống cung đình. Một ví dụ tiêu biểu là vua Ba Lan August II Kẻ Lực Sĩ, người được cho là có tới 354 con ngoài giá thú. Đối với xã hội thời đó, điều này không bị coi là ô nhục, mà giống như dấu hiệu của một quân vương sung mãn: trẻ trung, tràn đầy sinh lực và có khả năng chinh phục phụ nữ.

Ở Nga, thái độ nhìn chung cũng tương tự. Những cuộc tình của Pyotr không gây ra vụ bê bối lớn nào, dù trong giới quý tộc hay từ phía Giáo hội. Hơn nữa, những người xung quanh ông thường học theo phong cách ấy. Chẳng hạn, công tước Ivan Trubetskoy, khi bị bắt làm tù binh ở Thụy Điển, đã tự nhận mình là góa vợ và có một nhân tình.

Còn bản thân Pyotr, xem ra đôi khi vẫn cảm thấy ngượng ngùng về những cuộc tình của mình và không thích bị đem ra trêu chọc. Năm 1716, viên bộ trưởng người Sachsen là Flemming đã thuật lại một bữa ăn của Pyotr Đại đế cùng vua Đan Mạch. Sau khi uống khá nhiều rượu, vị vua Đan Mạch quyết định chọc ghẹo Pyotr:

— Này hiền đệ, ta nghe nói khanh cũng có nhân tình đấy!

Pyotr không coi đó là chuyện đùa và đáp lại gay gắt:

— Hiền huynh, các sủng phi của ta chẳng tốn kém bao nhiêu, còn những kỹ nữ công khai của huynh lại ngốn của huynh hàng nghìn thaler — số tiền lẽ ra có thể dùng vào việc tốt hơn nhiều.

Menshikov tập hợp quanh mình một nhóm thiếu nữ ở triều đình. Trong số đó có Varvara, em gái vợ ông. Ông muốn đưa Varvara đến gần sa hoàng hơn để càng củng cố vị thế của mình bên cạnh Pyotr. Người ta kể rằng Varvara không được coi là xinh đẹp, nhưng thông minh.

Người nước ngoài Villebois có kể lại một cảnh trong bữa ăn. Theo lời ông, Pyotr nói với Varvara: “Ta không nghĩ có ai say mê nổi nàng đâu, Varya tội nghiệp ạ, nàng xấu quá; nhưng ta sẽ không để nàng chết mà chưa từng nếm trải tình yêu.” Rồi, cũng theo nguồn này, sa hoàng “ngay trước mặt mọi người, đã kéo nàng ngã xuống trường kỷ và thực hiện lời hứa của mình.”

Yekaterina I bình thản trước những cuộc tình của chồng. Có lúc, theo tư liệu này, chính bà còn chọn nhân tình cho ông, coi đó là những cuộc mua vui vặt vãnh không đe dọa đến hôn nhân của họ. Người phụ nữ duy nhất thực sự khiến bà lo lắng là công nương Maria Cantemir.

Maria xuất thân từ một dòng dõi quý tộc. Cha bà, công tước Moldova–Wallachia Dmitrie Cantemir, sau thất bại trước quân Thổ năm 1711 đã chuyển đến Sankt-Peterburg và gia nhập vòng thân cận của Pyotr. Năm 1722, người ta biết tin Maria đang mang thai với sa hoàng. Nếu sinh được con trai, cục diện triều đình có thể đã thay đổi: Maria có dòng dõi công tước và trong mắt giới quý tộc có thể là một ứng viên hoàng hậu “xứng đáng” hơn Yekaterina. Nhưng bà đã mất đứa con.

Hình phạt cho việc bàn tán về chuyện tình ái của sa hoàng với phụ nữ

Dân thường không ít lần lên án thói trăng hoa của sa hoàng. Nhưng dưới thời Pyotr, những lời nói bất cẩn về đấng quân vương có thể khiến họ phải trả giá đắt. Trong kho lưu trữ của Preobrazhensky Prikaz — cơ quan phụ trách các vụ án chính trị, thẩm vấn và “tội phản nghịch” — còn lưu lại nhiều tư liệu về những câu chuyện như thế.

Năm 1701, cựu linh mục Nikifor Plekhanovsky tố cáo nông dân Danila Kuzmin. Theo đơn tố cáo, Kuzmin loan tin đồn rằng Pyotr ép vợ đi tu, còn bản thân ông “sống dâm loạn” với những phụ nữ Đức, thậm chí đưa họ theo trong các chuyến đi. Còn nghiêm trọng hơn là một lời buộc tội khác: Kuzmin kể rằng ở Voronezh có một thiếu nữ đã chết sau khi bị sa hoàng cưỡng hiếp. Vụ án kéo dài, các cuộc thẩm vấn đi kèm tra tấn. Cuối cùng Kuzmin chết trong ngục, tức là chết trong tù trong khi vụ án còn đang điều tra.

Cũng khoảng thời gian đó, Avtomon Pushechnikov, người ở Kursk, tố cáo người họ hàng Mikhail Bukreev về “những lời lẽ tục tĩu”. Bukreev từng kể cho một thương nhân nghe chuyện trong thời dịch hạch, đại tá Baltazar đã trú ngụ tại nhà ông ta và được cho là đã thú nhận rằng sa hoàng đã quyến rũ vợ mình, và như một phần thưởng, đã ban cho ông ta hai thùng dầu và hai thùng mật ong, sau đó còn phong ông ta làm đại tá.

Khi bị thẩm vấn, Bukreev nói năng thận trọng hơn. Ông thừa nhận có nhắc đến chuyện Pyotr có quan hệ với phụ nữ Đức, nhưng phủ nhận việc muốn buộc tội sa hoàng dâm loạn. Ông xác nhận đã thấy dầu và mật ong ở nhà Baltazar, nhưng Baltazar giải thích đó là phần thưởng cho công lao phục vụ. Tòa án tuyên Bukreev chịu hình phạt roi da, đóng dấu và đày đi Siberia. Nhưng ông không sống được đến ngày thi hành án.

Còn có thêm một vụ việc khác. Một người tên Dmitry Isaev thừa nhận đã bàn về đời tư của sa hoàng với một người bạn. Ông ta khai rằng “ngay cả công tước sáng danh nhất [Menshikov] sở dĩ được sủng ái cũng chỉ vì đại đế sống dâm loạn với vợ ông ta và các chị em vợ ông ta”, và rằng “ông ta từng ở trong quân ngũ, khi đó con chó Thụy Điển của đại đế chết, đại đế và công tước sáng danh nhất cùng đi xem con chó ấy cùng với vợ công tước. Lúc đó vợ công tước đi cùng đại đế và công tước mà chỉ mặc mỗi một chiếc áo lót.” Kết cục cuộc điều tra này ra sao, không rõ.

Ivan Nikitich Nikitin, “Chân dung công nương Maria Cantemir”
Ivan Nikitich Nikitin, “Chân dung công nương Maria Cantemir”

Khía cạnh đồng tính của Pyotr

Theo các nguồn tư liệu về đời tư, Pyotr Đại đế có thể đã có quan hệ không chỉ với phụ nữ, mà cả với đàn ông.

Cần nói rõ ngay giới hạn về độ tin cậy của những thông tin này. Không có bằng chứng trực tiếp nào: không còn lời thú nhận nào của chính Pyotr, cũng không có tài liệu nào trong đó ông nói thẳng về chuyện này.

Tuy nhiên tồn tại rất nhiều bằng chứng gián tiếp: tin đồn, những lời thuật lại, ghi chép của người nước ngoài, hồi ký, nhật ký và các vụ án hình sự. Những tư liệu này rời rạc và thường được truyền qua nhiều đời tay. Điều này đặc biệt đúng với các nguồn nước ngoài, nơi đời sống cung đình Nga thường được mô tả từ góc nhìn bên ngoài, pha lẫn suy đoán và định kiến chính trị.

Các mối quan hệ của Pyotr với phụ nữ được ghi chép khá kỹ: người ta biết rõ các bà vợ, nhân tình, những cuộc tình và thư từ của ông. Vì vậy, người ta thường lập luận rằng: nếu Pyotr rõ ràng quan tâm đến phụ nữ, thì ông không thể có quan hệ với đàn ông. Nhưng đối với đầu thế kỷ 18, lối lập luận ấy quá đơn giản.

Thời đó, người ta hiểu về tính dục khác với ngày nay. Chưa hề tồn tại sự phân chia quen thuộc với người hiện đại thành “đồng tính” và “dị tính” như những bản dạng cố định. Con người có thể bước vào nhiều kiểu quan hệ khác nhau. Có rất nhiều ví dụ về những người đàn ông có vợ con đề huề nhưng vẫn có những mối quan hệ đồng giới. Điều này tùy thuộc vào thói quen cá nhân, hoàn cảnh, chuẩn mực của môi trường xung quanh và mức độ e sợ bị lộ.

Chân dung nhìn nghiêng của Pyotr Đại đế (tranh khắc)
Chân dung nhìn nghiêng của Pyotr Đại đế (tranh khắc)

Thái độ của xã hội Nga đầu thế kỷ 18 đối với đồng tính luyến ái

Khi kiểm chứng các tin đồn về đời tư của Pyotr, điều quan trọng không chỉ là bản thân những lời đồn đại, mà còn là bối cảnh văn hóa của thời đại: điều gì khi đó được coi là chấp nhận được, điều gì là tội lỗi, điều gì chỉ là chuyện khiếm nhã, và điều gì bị xem là mối đe dọa đối với nhà nước.

“Tội lỗi Sodom” ở nước Nga thời tiền Pyotr không phải chuyện lạ lẫm. Các lữ khách nước ngoài từng viết về nó, còn các linh mục Chính thống giáo cũng từng cảnh báo con chiên của mình về nó. Dưới thời các Sa hoàng Romanov đầu tiên, hiện tượng này cũng chưa hề biến mất, và tuổi trẻ của Pyotr rơi đúng vào giai đoạn cuối của thời kỳ ấy.

Chúng tôi đã từng viết về chủ đề này:

Đồng tính luyến ái ở nước Nga cổ và trung đại

Vì vậy, nếu quả thực Pyotr từng có quan hệ đồng giới, điều đó khó có thể gây ra một cơn địa chấn xã hội. Nhiều khả năng hành vi đó sẽ bị coi là khiếm nhã, một tội lỗi và sự vi phạm lễ giáo, nhất là đối với một quân vương. Đây sẽ là chuyện người ta cố giấu kín, chứ không phải điều mà, theo quan niệm thời đó, có thể làm sụp đổ cả xã hội.

Bối cảnh các nguồn tư liệu về Pyotr: hồi ký, tin đồn và giai thoại

Những cuộc cải cách của Pyotr đã chia rẽ xã hội sâu sắc. Có người coi ông là anh hùng, người xây dựng nước Nga mới; có người lại coi ông là kẻ phá hoại nếp sống quen thuộc và là kẻ thù của “tín ngưỡng cũ”. Những người phản đối cải cách đã tung ra nhiều tin đồn, có khi hết sức vô lý. Trong số đó có cả những câu chuyện về quan hệ đồng tính của sa hoàng.

Bên cạnh tin đồn còn có các “giai thoại”. Vào thế kỷ 18, từ này thường không mang nghĩa một câu chuyện cười theo nghĩa hiện đại, mà là một mẩu chuyện ngắn kể về một sự việc nào đó. Loại văn bản này nằm giữa hồi ký và tiểu phẩm văn học: có thể dựa trên một tình tiết có thật, nhưng hầu như bao giờ cũng đã qua tay người kể lại, được tô vẽ và thêm thắt.

Vì vậy, cần biết rõ những câu chuyện này dựa trên lời kể của những tác giả nào, và độ tin cậy của họ thường được đánh giá ra sao.

Andrei Nartov. Ông được gọi là “người thợ tiện của Pyotr”. Ông được cho là tác giả của tập “Truyện kể và giai thoại về Pyotr Đại đế”. Tuy nhiên cũng có giả thuyết cho rằng văn bản này không phải do Nartov viết, mà do con trai ông viết ra — 61 năm sau khi Pyotr qua đời. Các nhà sử học, trong đó có P. A. Krotov, coi những văn bản này là hư cấu văn học.

Jacob Stählin. Nhà sử học người Đức, đến Nga năm 1735, tức sau khi Pyotr đã mất. Năm 1785, ông cho xuất bản bằng tiếng Đức tập “Giai thoại xác thực về Pyotr Đại đế”. Trong hơn 40 năm, Stählin đã sưu tầm các câu chuyện về sa hoàng rồi biên soạn lại chúng.

Kazimierz Waliszewski. Nhà sử học người Ba Lan, viết khá nhiều về Pyotr. Các công trình của ông thường bị phê phán: giới chuyên môn không coi đó là chỗ dựa đáng tin cậy, vì trong đó có không ít kết luận tùy tiện và chi tiết đáng ngờ.

Nikita Villebois (François Guillaume de Villebois). Một người Pháp phiêu lưu, phục vụ trong quân đội Nga. Ông được cho là tác giả của “Hồi ký của Villebois, người đương thời với Pyotr Đại đế”. Nhưng các nhà nghiên cứu cho rằng văn bản này là giả mạo. Tại Paris còn lưu giữ một bản thảo có ghi chú: “Giai thoại về nước Nga, Villebois không phải là tác giả”.

Friedrich Bergholz. Quý tộc người Đức sống ở Nga dưới thời Pyotr. Ông viết nhật ký khá chi tiết, ghi chép sự kiện đều đặn và cẩn thận. Người ta thường coi ghi chép của ông là đáng tin cậy; đây là một trong những nguồn tư liệu vững chắc về thời kỳ này.

Boris Kurakin. Cộng sự của Pyotr và là đại sứ thường trú đầu tiên của Nga ở nước ngoài. Ông viết cuốn “Lịch sử về Sa hoàng Pyotr Alekseevich”. Đây là lời chứng của một người trong giới cầm quyền, hiểu rõ hệ thống từ bên trong. Nguồn này thường được coi là đáng tin hơn những tuyển tập tin đồn ra đời muộn hơn.

Ranh giới giữa sự thật và hư cấu ở đây vẫn không rõ ràng. Vì vậy, nên ghi nhớ một sơ đồ đơn giản: các văn bản của Nartov nhiều khả năng là một sản phẩm văn học ra đời muộn; Stählin thu thập và biên tập lại các tin đồn; Waliszewski không đáng tin cậy để làm chỗ dựa vững chắc; Villebois có lẽ hoàn toàn là giả mạo; còn Bergholz và Kurakin thường được tin cậy hơn cả.

Pyotr Đại đế và trung sĩ Moisei Buzheninov

Thời trẻ, dù đã lập gia đình, Pyotr ngày càng ít sống trong cung điện mà sống bên ngoài môi trường triều đình, giữa những người có xuất thân thấp hơn. Xung quanh ông là những thanh niên không thuộc tầng lớp boyar hay đại quý tộc. Nổi bật nhất trong số đó là Moisei Buzheninov, con trai một người phục dịch ở tu viện Novodevichy. “Người phục dịch” là người làm các việc vặt trong tu viện.

Công tước Boris Kurakin miêu tả giai đoạn này như sau:

“Nhiều chàng trai trẻ, dân thường, được bệ hạ sủng ái, đặc biệt là Buzheninov và nhiều người khác luôn quanh quẩn bên bệ hạ ngày đêm. […] Và cho Buzheninov nói trên, người ta đã dựng một căn nhà cạnh doanh trại của trung đoàn Preobrazhensky, và bệ hạ bắt đầu ngủ đêm tại căn nhà đó, và từ đó bắt đầu sự xa cách đầu tiên với hoàng hậu [vợ ngài] Yevdokiya. Chỉ ban ngày ngài mới về cung thăm mẫu hậu, đôi khi dùng bữa trong cung, đôi khi lại dùng bữa ngay tại sân nhà của Buzheninov.”

— công tước Boris Kurakin nói về Pyotr Đại đế

Từ đó nảy sinh một giả thuyết rằng vết rạn nứt nghiêm trọng đầu tiên trong cuộc hôn nhân với Yevdokiya đã xuất hiện từ trước cả câu chuyện với Anna Mons. Có thể cuộc chia lìa đầu tiên ấy gắn liền chính với Moisei Buzheninov, người mà vị sa hoàng trẻ tuổi thích ngủ lại trong nhà, để tránh cuộc hôn nhân đã trở nên nặng nề. Trong bối cảnh đó, việc sau này Menshikov xuất hiện như một người đặc biệt thân cận cũng trở nên dễ hiểu hơn.

Pyotr Đại đế và Pavel Yaguzhinsky

Sau khi thân thiết với Menshikov, bên cạnh Pyotr xuất hiện thêm một cận thần nữa — Pavel Yaguzhinsky, người gốc Litva, con trai một thầy dạy đàn organ.

Sự xuất hiện của ông bên cạnh sa hoàng có thể là một phần của cuộc đấu tranh chốn cung đình. Người ta cho rằng chính thừa tướng Fyodor Golovin đã tiến cử Yaguzhinsky nhằm làm suy yếu ảnh hưởng của Menshikov. Thừa tướng khi đó là một trong những người đứng đầu về ngoại giao và quản lý nhà nước, và một nhân vật ở tầm cỡ đó hoàn toàn có thể đưa những người mình cần đến gần sa hoàng.

Sự nghiệp của Yaguzhinsky khởi đầu hết sức khiêm tốn. Ở Moskva, ông từng đánh giày và làm đủ việc lặt vặt khác để kiếm sống. Người đương thời, nhà ngoại giao Friedrich Christian Weber, khi viết về những công việc ấy đã cho rằng “ý tứ không cho phép nói thêm về chúng” — ngụ ý đó là những việc ông cho là không đứng đắn hay hạ thấp phẩm giá khi kể ra. Sau đó là một bước thăng tiến đột ngột: Yaguzhinsky trở thành sủng thần của Pyotr và chỉ vài năm sau đã giữ chức Tổng chưởng lý Viện Nguyên lão.

Bước thăng tiến nhanh chóng như vậy hầu như bao giờ cũng làm nảy sinh tin đồn. Những kẻ ác ý cho rằng thành công của Yaguzhinsky không chỉ nhờ tài năng và lòng trung thành với sa hoàng, mà còn nhờ mối quan hệ quá thân mật với Pyotr.

Những thói quen mang màu sắc đồng tính luyến ái của Pyotr Đại đế

Các nguồn tư liệu còn lưu giữ một số tình tiết mà tác giả bài viết này xếp vào những thói quen mang màu sắc đồng tính luyến ái của Pyotr Đại đế.

Villebois viết rằng Pyotr “nếu có thể nói như vậy, hay lên những cơn cuồng nộ ái tình, trong lúc đó ông không phân biệt giới tính.”

Nartov khẳng định rằng Pyotr không thể ngủ một mình. Nếu vợ không có ở bên, ông sẽ gọi bất kỳ người lính hầu nào tình cờ gặp lên giường ngủ cùng. Lính hầu là người lính phục vụ riêng cho một sĩ quan hay cho sa hoàng. Theo Nartov, Pyotr thường lên cơn co giật vào ban đêm, và ông hay chìm vào giấc ngủ trong lúc ôm lính hầu Prokofy Murzin, hai tay bám chặt vai anh ta.

“Quả thật đôi khi vào ban đêm, bệ hạ lên những cơn co giật dữ dội đến mức phải cho lính hầu Murzin nằm cạnh mình, bám lấy vai anh ta mà ngủ thiếp đi, điều mà chính tôi đã tận mắt chứng kiến.”

— Andrei Nartov

Về sau Murzin cũng thăng tiến trong sự nghiệp và lên đến cấp đại tá.

Stählin kể lại một tình tiết khác. Trong một lần nghỉ ngơi ở ngoại ô, Pyotr, theo lời ông, ra lệnh cho lính hầu nằm xuống đất rồi gối đầu lên bụng anh ta. Người hầu khi đó phải đang đói bụng: nếu bụng anh ta kêu sôi lên, Pyotr sẽ khó chịu và có thể đánh anh ta.

Còn có những câu chuyện khác: người ta kể rằng Pyotr công khai bày tỏ thiện cảm với những người thân cận — ôm họ, vuốt tóc và hôn họ. Lính hầu Afanasy Tatishchev, theo những ghi chép này, có ngày nhận được từ ông “cả trăm nụ hôn”.

Bergholz ghi trong nhật ký rằng sa hoàng có một sủng thần mới — chàng trai trẻ Vasily Pospelov. Pospelov hát trong dàn hợp xướng của triều đình, và giọng hát của anh làm Pyotr ưng ý. Bản thân Pyotr cũng thích ca hát và có thể đứng vào hàng ca sĩ để hát cùng họ. Theo lời Bergholz, Pospelov khiến ông vừa lòng đến mức sa hoàng gần như không rời anh nửa bước, hết mực chiều chuộng, và bắt cả những quan chức cấp cao nhất phải chờ đợi cho đến khi ông trò chuyện xong với sủng thần của mình.

“Thật lạ lùng khi những bậc vương công quyền quý lại có thể quyến luyến đủ mọi hạng người đến vậy. Con người này xuất thân thấp kém, được nuôi dạy như mọi ca sĩ hợp xướng khác, dung mạo chẳng có gì hấp dẫn, và xem ra còn giản đơn, thậm chí có phần khờ khạo — vậy mà những nhân vật quyền quý nhất trong nước lại săn đón anh ta.”

— Friedrich Wilhelm Bergholz nói về Vasily Pospelov và Pyotr Đại đế

Jan Weenix, “Chân dung Sa hoàng Nga Pyotr Đại đế”
Jan Weenix, “Chân dung Sa hoàng Nga Pyotr Đại đế”

Sủng thần và chế độ sủng thần

Chế độ sủng thần là hệ thống trong đó những người thân cận của quân vương được hưởng địa vị và đặc quyền riêng. Từ này bắt nguồn từ tiếng Pháp, với gốc Latinh là favor — “thiện cảm”, “sự sủng ái”. Từ đó mà có các từ “sủng thần” và “sủng phi” — tức “người được yêu chuộng” ở dạng nam và nữ. Đôi khi sủng thần cũng chính là người tình, nhưng không nhất thiết: trước hết, sủng thần là người được quân vương tin tưởng và ưu ái hơn hẳn những người khác.

Chế độ sủng thần không đơn thuần là biểu hiện của sự yêu mến cá nhân, mà còn là một cơ chế quyền lực. Các sủng thần nhận được chức tước, phần thưởng, tiền bạc, đất đai và quyền tham gia vào việc ra quyết định. Họ có thể là bạn bè, chiến hữu, người quản lý, và đôi khi là cả bạn tình.

Tại triều đình Pyotr, có ba nhân vật đặc biệt nổi bật: Romodanovsky, Sheremetev và Menshikov. Hai người đầu được hưởng một đặc quyền hiếm có — có thể vào gặp sa hoàng bất cứ lúc nào, kể cả ban đêm. Pyotr đối xử với họ hết sức trọng thị và đích thân tiễn họ ra tận cửa.

Đến thế kỷ 18, chế độ sủng thần ở Nga đạt đến đỉnh cao. Một trong những sủng thần nổi bật nhất chính là Aleksandr Danilovich Menshikov, cộng sự thân cận nhất của Pyotr.

Aleksandr “trái tim của ta” Menshikov

Menshikov lần đầu được nhắc đến trong tư liệu vào năm 1698. Nhà ngoại giao Áo Johann Korb gọi ông là “sủng thần của sa hoàng, gã Aleksashka xuất thân hèn mọn”. Nguồn gốc của ông cho đến nay vẫn còn gây tranh cãi: theo một giả thuyết, ông quả thực xuất thân bình dân; theo giả thuyết khác, ông thuộc dòng dõi quý tộc Ba Lan mang họ Menzhikov — cả hai giả thuyết đều tồn tại.

Menshikov sinh năm 1673, sau Pyotr Đại đế một năm. Người đương thời mô tả ông là người cao lớn, vạm vỡ, có gương mặt cá tính. Theo truyền thuyết, thời trẻ ông từng bán bánh nướng rong cho đến khi lọt vào mắt Franz Lefort — một trong những người thân cận nhất của vị sa hoàng trẻ tuổi, một “người châu Âu” ở triều đình và là người tổ chức nhiều sáng kiến của Pyotr.

Cuối những năm 1680, Menshikov vào được triều đình và trở thành lính hầu của Pyotr. Lính hầu bên cạnh sa hoàng không đơn thuần là một người hầu, mà là người luôn túc trực bên cạnh: giúp việc sinh hoạt, tháp tùng, bảo vệ, thực hiện những việc riêng và cùng tham dự các buổi tiệc tùng. Ở vai trò này, xem ra Menshikov làm rất tốt.

“[Menshikov] có được tất cả cơ nghiệp là nhờ ơn huệ của sa hoàng, người vốn quý mến ông ta, trong khi bản thân ông ta lại là đối tượng bị giới quý tộc Nga ganh ghét và căm thù, không có gì để chống lại họ ngoài sự che chở của quân vương.”

— A. de Lavi, lãnh sự Pháp phụ trách các vấn đề hàng hải, nói về Aleksandr Menshikov

Trong cuộc Chiến tranh phương Bắc, Menshikov tham gia trận công phá Noteburg và cuộc vây hãm Nyenschantz — những pháo đài trên sông Neva và vùng lân cận, nơi diễn ra cuộc tranh giành với Thụy Điển để có được lối ra Biển Baltic.

Nhờ công lao trong quân ngũ, ông được phong chức toàn quyền tỉnh Sankt-Peterburg và trên thực tế cai quản cả vùng đất quanh kinh đô mới. Menshikov chỉ đạo việc xây dựng Sankt-Peterburg, Kronstadt, các xưởng đóng tàu và nhà máy. Ông còn được giao trọng trách nuôi dạy con trai của Pyotr.

“Nhìn chung, ngài ấy [Pyotr] chỉ giả vờ là người ủng hộ luật pháp, còn khi có sự bất công nào xảy ra, thì công tước [Menshikov] chỉ có nhiệm vụ hứng chịu sự căm ghét của những người bị hại thay cho ngài… Còn về sa hoàng, người ta bảo rằng bản thân ngài vốn nhân từ, còn lỗi lầm thì đổ hết lên đầu công tước trong không ít việc mà thực ra ông ta vô can…”

— sứ thần Đan Mạch Just Juel nói về Pyotr Đại đế và Menshikov

Sau trận Poltava, thế lực của Menshikov tăng vọt. Theo tư liệu này, chính hành động của ông đã ngăn không cho vua Thụy Điển Charles XII bất ngờ tập kích doanh trại Nga, và đó là một trong những chìa khóa dẫn đến chiến thắng. Sau Poltava, Menshikov không còn đơn thuần là “một người bên cạnh sa hoàng” nữa: ông đứng đầu Hội đồng Quân sự, cơ quan điều hành quân đội cao nhất, gia nhập Viện Nguyên lão và nắm giữ hàng loạt chức vụ cao cấp khác.

“Menshikov được thụ thai trong tội lỗi, mẹ hắn sinh ra hắn giữa muôn vàn tội lỗi, và hắn sẽ kết thúc cuộc đời mình trong sự gian trá.”

— Pyotr Đại đế nói về Aleksandr Menshikov

Đối với Menshikov, quyền lực không chỉ đơn thuần là công cụ. Ông tham lam thu vén tước vị, tiền bạc và phần thưởng. Người ta gọi ông là kẻ tham nhũng lớn nhất nước Nga — người đã rút ruột công quỹ nhà nước ở quy mô khổng lồ.

Ông ăn mặc cực kỳ xa hoa: áo choàng caftan của ông lấp lánh kim cương chẳng khác gì các quân vương châu Âu. Ông cũng không ngần ngại xin xỏ những danh hiệu mang tính biểu tượng. Chẳng hạn, ông đã nài nỉ Isaac Newton phong cho mình danh hiệu viện sĩ danh dự của Viện Hàn lâm Anh, dù theo lời người đương thời, ông gần như không biết viết.

Đến thập niên 1720, xét về ảnh hưởng, ông chỉ đứng sau Pyotr. Ở đâu vắng mặt sa hoàng, quyết định thường do Menshikov đưa ra — hoặc được đưa ra thông qua ông.

“Trong mọi chuyện liên quan đến vinh dự và lợi lộc, hắn tỏ ra là sinh vật tham lam vô độ nhất từng được sinh ra trên đời.”

— sứ thần Đan Mạch Just Juel nói về Aleksandr Menshikov

Michael van Musscher, “Chân dung Aleksandr Danilovich Menshikov”
Michael van Musscher, “Chân dung Aleksandr Danilovich Menshikov”

Ngày 8 tháng 2 năm 1725, Pyotr Đại đế qua đời mà không để lại di chúc. Menshikov hành động nhanh chóng, giúp Yekaterina I lên ngôi. Nhưng Yekaterina thường xuyên đau ốm, còn trong giới quý tộc, sự bất mãn với kẻ quyền thần đã thâu tóm quá nhiều quyền lực ngày một lớn. Phe đối lập tập hợp quanh Pyotr II còn trẻ tuổi và chờ đợi thời cơ thuận lợi.

Mùa xuân năm 1727, Yekaterina qua đời. Menshikov giành được việc chuyển ngôi cho Pyotr II, nhưng kèm điều kiện: tân hoàng phải cưới con gái ông. Việc đó đã được quyết định như vậy. Menshikov đưa vị sa hoàng trẻ tuổi về ở tại cung điện của mình và bắt đầu xây cho cậu một cung điện mới. Đó là một cử chỉ phô trương có chủ ý: quân vương sống trong nhà ta, vậy ta mới là người đứng đầu.

Nhưng Pyotr II lại say mê săn bắn và những chuyến đi ra ngoài thiên nhiên. Ở đó, những người xung quanh nhanh chóng kéo cậu bé ra xa Menshikov. Cuối cùng, vị sa hoàng trẻ quay lưng với người thầy cũ và hủy bỏ hôn ước.

“Bản thân ta có rất nhiều kẻ thù. Để hại ta, còn việc gì mà hoàng hậu Yevdokiya không dám làm? Ta còn bị nghi ngờ về điều gì nữa đây! Biết bao lần ta đã là nạn nhân của những kẻ vong ân, những kẻ mà chính ta đã tạo dựng hạnh phúc cho chúng! Ta chỉ còn cách vực thẳm đúng một bước chân… Con trai ngài ấy [Pyotr] khinh miệt ta, đám lính streltsy ghê tởm ta. Đức thượng phụ coi ta là kẻ duy nhất gây ra sự sụp đổ của ông; giới tăng lữ vừa sợ vừa nguyền rủa ta; các boyar căm ghét ta. Có khi ta cũng có lỗi thật. Hễ thua một trận đánh, hễ sa hoàng thiếu quân hay thiếu tiền, người ta đều bảo rằng chính ta đã xui ngài dùng binh lính vào việc khác, còn tiền bạc thì ta đem tiêu riêng cho mình. Họ thậm chí còn dám đổ cho ta cả tội xây dựng Sankt-Peterburg. Ta bị vây quanh bởi những kẻ đố kỵ và thù địch, và nếu ta thoát khỏi cảnh lưu đày thì với chính ta, đó cũng đã là một phép màu.”

— Aleksandr Danilovich Menshikov

Sau đó, Hội đồng Cơ mật Tối cao đã tước hết chức tước, danh hiệu, tài sản và quyền lực của Menshikov. Ông bị đày đi Siberia.

Trên đường đi, vợ ông là Darya qua đời. Vào lễ Giáng sinh năm 1728, đúng ngày sinh nhật thứ mười tám của mình, con gái ông là Maria — người lẽ ra đã trở thành hoàng hậu — cũng qua đời.

Tháng 11 năm 1729, đến lượt Menshikov qua đời. Ông được chôn cất trong lớp đất đóng băng vĩnh cửu, nhưng sau đó bờ sông sạt lở, trận lũ mùa xuân đã cuốn trôi hài cốt của ông. Về sau, nữ hoàng Anna Ioannovna đã cho đưa con cái ông từ nơi lưu đày trở về.

Toàn cảnh cung điện Menshikov ở Sankt-Peterburg, nay là một chi nhánh của Bảo tàng Ermitazh
Toàn cảnh cung điện Menshikov ở Sankt-Peterburg, nay là một chi nhánh của Bảo tàng Ermitazh

Menshikov và Pyotr Đại đế

Menshikov hội tụ những phẩm chất mà Pyotr đặc biệt coi trọng ở một con người “kiểu mới” nắm quyền. Ông thông minh, nhanh nhạy, tràn đầy năng lượng, gan dạ, khỏe mạnh, cứng rắn với cấp dưới, nhưng đồng thời lại biết cách hòa hợp với mọi người. Ông không để bụng thù oán và có thể uống rượu “không biết điểm dừng”. Người như vậy rất hiếm, và Pyotr đã bỏ qua cho ông rất nhiều lỗi lầm.

Pyotr thực sự có tình cảm chân thành với Menshikov. Họ từng cùng nhau chinh chiến, cùng nhau xây dựng, cùng nhau nếm trải những ngày tháng hành quân gian khổ. Menshikov luôn ở bên cạnh ông — trên chiến trường, tại bàn tiệc của sa hoàng, và trong những giờ phút quyết định vận mệnh quốc gia.

Năm 1703, mối thân tình ấy được xác nhận bằng một biểu tượng: cùng trong một ngày, cả hai người đều được trao tặng phần thưởng cao quý nhất nước Nga — Huân chương Thánh Andrei Đệ nhất Tông đồ.

Chính sự thân thiết ấy đã trở thành mảnh đất cho những lời đồn đại rằng quan hệ giữa họ có thể đã vượt ra ngoài khuôn khổ tình bạn và quan hệ công vụ thông thường.

Thư từ giữa Menshikov và Pyotr Đại đế

Pyotr xưng hô với Menshikov hết sức thân mật. Ông gọi Menshikov là Aleksashka — một biệt danh thân mật, dù Pyotr cũng có thể đặt những biệt danh tương tự cho người khác.

Điều đáng nói hơn là: chính Menshikov là người duy nhất mà ông viết thư gọi là “trái tim của ta” và “người anh em, người bạn đồng hành thân thiết của ta”. Trong thư còn có cả những cách xưng hô bằng tiếng Đức: “mein Herzenskind!” (“đứa con của trái tim ta”), “mein bester Freund” (“người bạn tốt nhất của ta”), “mein Bruder” (“anh em của ta”).

Menshikov cũng đáp lại một cách phóng khoáng, không giữ lối khép nép thường thấy ở triều đình. Để so sánh: thống chế Sheremetev luôn ký tên một cách khúm núm — “kẻ nô bộc hèn mọn nhất của người”. Còn Aleksashka thì viết đơn giản, như bạn bè với nhau: “Ngài Đại úy của tôi, xin chào!” — rồi chỉ ký mỗi tên mình. “Đại úy” ở đây không phải là một lối xưng hô suông: Pyotr thích “đóng vai người lính” và đòi hỏi người khác gọi mình theo quân hàm ngay cả khi ông đang là sa hoàng.

Dưới đây là một vài bức thư của Pyotr gửi Menshikov:

“Mein Herz. [Trái tim của ta.]

Theo lời khanh dặn, chúng ta ở đây, tạ ơn Chúa, đã vui chơi thỏa thích, không bỏ sót nơi nào. Nhờ ơn phước của đức tổng giám mục Kyiv, chúng ta đã đặt tên cho thị trấn cùng với các lũy thành và cổng thành của nó, bản vẽ ta gửi kèm theo thư này. Còn trong lễ ban phước, chúng ta đã uống rượu vang ở cổng thứ nhất, rượu sâm banh ở cổng thứ hai, rượu vang Rhein ở cổng thứ ba, bia ở cổng thứ tư, rượu mật ong ở cổng thứ năm, còn ở cổng chính thì uống rượu vang Rhein — về việc này, người mang thư sẽ tường trình đầy đủ hơn. Mọi việc đều tốt đẹp; chỉ xin, xin, xin Chúa cho ta được thấy khanh trong niềm vui. Khanh tự hiểu mà.

Cổng cuối cùng — cổng Voronezh — chúng ta đã hoàn thành trong niềm hân hoan lớn lao, tưởng nhớ những gì sắp tới.”

— Pyotr Đại đế trong thư gửi Aleksandr Menshikov, ngày 3 tháng 2 năm 1703

“Mein liebster Kamerad. [Người đồng đội yêu quý nhất của ta.]

Ta tha thiết xin khanh cho gửi đến mười lăm đến hai mươi pháo thủ giỏi nhất theo cùng người đưa thư này; ta xin nhắc lại lời thỉnh cầu. Về cuộc sống của ta ở đây, ta không muốn viết cho khanh: chỉ mong Chúa cho ta được thấy khanh trong niềm vui.”

— Pyotr Đại đế trong thư gửi Aleksandr Menshikov, ngày 7 tháng 7 năm 1704

“Đáng lẽ ta đã đến chỗ khanh từ lâu rồi, nhưng vì tội lỗi và vận rủi của mình mà ta phải ở lại đây theo cách này: đúng vào ngày ta định lên đường, một cơn sốt đã quật ngã ta.

[…] một phần vì bệnh tật, nhưng phần nhiều hơn là vì buồn bã khi thời gian cứ trôi qua uổng phí, cũng như vì phải xa cách khanh. Vì lẽ đó, ta xin phó thác khanh cho sự che chở của Chúa, còn ta vẫn ở lại đây.

Xin, xin, xin Chúa cho ta được thấy khanh trong niềm vui. Làm ơn cho ta gửi lời hỏi thăm đến bạn bè, người quen của chúng ta.”

— Pyotr Đại đế trong thư gửi Aleksandr Menshikov, ngày 8 tháng 5 năm 1705

“Trước đây ta đã viết cho khanh về nỗi khổ sở của ta, và rằng ta sẽ còn viết cho khanh nữa; nay ta báo cho khanh biết rằng, nhờ ơn lành của Chúa, bệnh tình đang thuyên giảm, và theo các dấu hiệu thì có vẻ đang chuyển biến tốt; tuy vậy chỉ có Chúa mới biết bao giờ nó mới dứt hẳn. Trong cơn bệnh này, nỗi khổ vì xa cách khanh cũng chẳng kém phần — điều mà ta đã nhiều lần tự mình chịu đựng; nhưng giờ đây ta không thể chịu thêm được nữa: xin khanh hãy đến với ta càng sớm càng tốt, để ta được vui hơn, vì sao thì khanh tự hiểu; cũng hãy đem theo cả vị bác sĩ người Anh và đến đây cùng một đoàn tùy tùng nhỏ.”

— Pyotr Đại đế trong thư gửi Aleksandr Menshikov, ngày 14 tháng 5 năm 1705

Hình phạt cho việc bàn tán về chuyện tình ái của sa hoàng với đàn ông

Menshikov, một người xuất thân hèn kém nhưng đã nhanh chóng leo lên đỉnh cao quyền lực, tất yếu trở thành đối tượng của vô số tin đồn. Ông càng gần gũi sa hoàng bao nhiêu, người ta lại càng thích giải thích thành công của ông không phải bằng công lao và tài năng, mà bằng sự thân mật cá nhân với đấng quân vương.

Những lời bàn tán như vậy cũng lan truyền trong dân gian. Điều này thể hiện rõ qua các vụ án còn lưu lại: trong Kho lưu trữ Nhà nước Nga về Văn tự Cổ (RGADA) còn giữ được những tài liệu trong đó các bị cáo gán cho đấng quân vương những khuynh hướng “trái tự nhiên”.

1. Vụ án “về lái buôn Gavrila Romanov” (RGADA. Ф. 6. Оп. 1. Д. 10).

Năm 1698, thương nhân Gavrila Romanov bị buộc tội “phỉ báng” sa hoàng, tức là nói những lời xúc phạm về đấng quân vương. Nhân chứng là Fadeika Zolotaryov. Ông ta khai rằng vào Tuần lễ Bơ sữa, tức lễ hội Maslenitsa, khi Romanov đến chơi nhà mình, Romanov đã nói:

— Đấng quân vương sủng ái Aleksashka Menshikov đến mức chẳng ai bằng.

Zolotaryov cố giải thích điều này theo hướng “tốt đẹp” — như một ân sủng của Chúa và kết quả những lời cầu nguyện của Menshikov. Nhưng Romanov, theo lời ông ta kể, đã đáp lại khác hẳn, và nguy hiểm hơn nhiều:

— Chuyện đó chẳng dính dáng gì đến Chúa cả. Chính quỷ dữ đã đưa hắn [Pyotr] đến với y — sống dâm loạn với y và giữ y trên giường mình như thể một mụ đàn bà.

Khi bị thẩm vấn, Romanov chối bỏ tất cả. Ông ta khẳng định rằng Zolotaryov vu khống mình vì một món nợ cũ: người chủ nợ được cho là đã tìm cách đòi tiền bằng cả lời ngon ngọt lẫn đe dọa.

Để tự cứu mình, Romanov quyết định hối lộ chính Menshikov và cử cháu trai cùng một người hầu mang một thùng tiền nhỏ đến gặp ông ta. Nhưng ngay tại nhà Menshikov, chính sa hoàng đã bắt gặp họ. Những người đưa tiền bị bắt giữ.

Trong lần thẩm vấn tiếp theo, Romanov khai rằng mình bệnh nặng, đã xưng tội, và muốn được chết ở nhà chứ không phải trong ngục. Chẳng bao lâu sau, ông ta quả nhiên qua đời, và vụ án bị đình chỉ.

Dù kết cục như vậy, tình tiết này vẫn có ý nghĩa quan trọng: nó cho thấy những lời đồn đại về mối quan hệ gần gũi khác thường giữa Pyotr và Menshikov đã tồn tại từ trước, và nghiêm trọng đến mức trở thành đối tượng của một cuộc điều tra chính trị.

2. Vụ án “theo lời tố giác [vu cáo] của những kẻ bị giam trong nhà tù Vologda” (RGADA. Ф. 371. Оп. 2, phần 4. Đ. 734).

Năm 1703, tại Vologda, hai tù nhân đã tố cáo người lính bị lưu đày Ivan Rokotov đã có những lời lẽ nguy hiểm về sa hoàng, tức là một tội chính trị. Nội dung tố giác như sau: vài năm trước, trong tù, Rokotov được cho là đã thuật lại lời của một người lưu đày khác, Nikita Seliverstov. Theo lời những kẻ tố giác, Seliverstov từng phục vụ dưới quyền đại úy Mikhailo Feoktistov.

Theo lời họ, Rokotov thuật lại rằng Seliverstov đã nói về sa hoàng như sau:

— Ông ta là sa hoàng gì chứ, ông ta đâu phải sa hoàng, chỉ là một kẻ mạo danh, và sống dâm loạn với Aleksashka Menshikov, chính vì thế mới được ông ta sủng ái.

Nghe thấy lời buộc tội này, Seliverstov đã bác bỏ. Hơn thế, ông ta còn khai rằng chính kẻ tố giác mới là người đầu tiên nói ra những lời ấy. Người này được cho là đã tận mắt chứng kiến mọi chuyện trong chiến dịch Azov:

— … anh ta đứng gác bên lều của đấng quân vương, và đấng quân vương, chỉ mặc mỗi áo lót đi lại trong lều, hôn Aleksandr [Menshikov], hôn xong thì nằm xuống ngủ cùng hắn.

Sau đó vụ án chuyển sang tra tấn. Các nhà điều tra đã tra tấn Seliverstov hai lần, nhưng ông ta vẫn một mực giữ lời khai: lời tố giác chỉ là sự trả thù cho những mâu thuẫn cũ trong tù. Vụ án kết thúc ra sao thì các tư liệu này không cho biết rõ.

Aleksei Venetsianov, “Pyotr Đại đế đặt nền móng cho Sankt-Peterburg” [cùng với Menshikov]
Aleksei Venetsianov, “Pyotr Đại đế đặt nền móng cho Sankt-Peterburg” [cùng với Menshikov]

Việc đặt ra hình phạt cho tội “kê gian” trong quân đội dưới thời Pyotr Đại đế

Thoạt nhìn, điều này có vẻ nghịch lý: dưới thời Pyotr, tin đồn về quan hệ thân mật của ông với đàn ông lan truyền khắp nơi, nhưng cũng chính dưới thời ông, những hình phạt đầu tiên của nhà nước dành cho tội “kê gian” lại xuất hiện. Nhưng logic ở đây hoàn toàn mang tính thực tiễn.

Pyotr xây dựng quân đội theo kiểu châu Âu và du nhập vào Nga những chuẩn mực mà ông từng thấy ở châu Âu. Nhiều nước châu Âu khi đó đã có luật cấm quan hệ đồng giới. Theo cùng một lô-gích, những chuẩn mực như vậy cũng phải xuất hiện ở Nga. Ban đầu, quy định này chỉ áp dụng cho quân đội, vì quân đội chính là địa hạt chủ chốt của các cuộc cải cách thời Pyotr.

Việc thi hành mệnh lệnh này được giao cho Menshikov. Năm 1706, ông ban hành “Điều lệ ngắn” — một bộ quy tắc và hình phạt quân sự ngắn gọn. Lần đầu tiên, ở đó quy định hình phạt cho “hành vi gian dâm trái tự nhiên”. Tội kê gian hay xâm hại tình dục trẻ em bị quy định hình phạt thiêu sống, nhưng trên thực tế chưa từng có vụ hành quyết nào được thi hành. Khoảng mười năm sau, hình phạt được giảm nhẹ: trong Điều lệ Quân đội năm 1716, án tử hình được thay bằng hình phạt thân thể.

Tìm hiểu thêm về chủ đề này trong một bài viết riêng:

Đồng tính luyến ái ở Đế quốc Nga thế kỷ 18 — những đạo luật kỳ thị đồng tính vay mượn từ châu Âu và cách áp dụng chúng

Nguyên nhân cái chết của Pyotr: giang mai hay một căn bệnh khác?

Trong những năm cuối đời, sức khỏe của Pyotr trở thành đề tài bàn tán sôi nổi. Năm 1721, sứ thần Ba Lan Johann Lefort viết:

“Sức khỏe của sa hoàng ngày một tồi tệ hơn, chứng khó thở hành hạ ngài rất nhiều. Người ta cho rằng ngài có một khối áp-xe bên trong, thỉnh thoảng lại vỡ ra, và tôi nghe nói cơn đau họng gần đây nhất của ngài là do mủ từ khối áp-xe ấy chảy ra; hơn nữa, ngài cũng chẳng hề giữ gìn sức khỏe chút nào.”

— Johann Lefort, sứ thần Ba Lan, nói về sức khỏe của Pyotr Đại đế (năm 1721)

Các cận thần cũng để ý đến một sự trùng hợp làm dấy lên thêm nhiều đồn đoán: một cậu tiểu đồng ngã bệnh cùng lúc với sa hoàng. Dù cậu tiểu đồng này không được coi là đặc biệt đẹp trai, nhưng ngay cả điều đó cũng trở thành cớ để người ta suy đoán về một mối liên hệ nào đó.

Giả thuyết về bệnh giang mai đã xuất hiện từ thế kỷ 18. Nhưng khi đó các thầy thuốc chưa phân biệt rõ giữa giang mai và lậu: cả hai bệnh đều có thể được mô tả bằng cùng những từ ngữ và triệu chứng tương tự nhau. Báo cáo khám nghiệm tử thi chính thức của sa hoàng không còn được lưu giữ.

Năm 1970, các chuyên gia của Viện Da liễu Trung ương đã nghiên cứu các tư liệu hiện có và kết luận rằng nguyên nhân cái chết là nhiễm trùng huyết đường tiết niệu. Đây là một dạng nhiễm trùng nặng liên quan đến tổn thương đường tiết niệu: xuất hiện tắc nghẽn, viêm nhiễm ngày càng nặng, dẫn đến suy thận cấp. Theo các mô tả để lại, Pyotr từng chịu đựng những cơn đau dữ dội và rối loạn tiểu tiện nghiêm trọng; bệnh tiến triển nhanh và cuối cùng dẫn đến tử vong.

Bản thân Pyotr cũng hiểu rõ sự nguy hiểm của các bệnh hoa liễu. Tại các bệnh viện được lập ra dưới thời ông, đã xuất hiện những khu điều trị riêng cho binh lính mắc bệnh. Dưới triều đại của ông, nước Nga đã cho mở 10 bệnh viện lớn và hơn 500 trạm quân y dã chiến.

Ivan Nikitich Nikitin, “Pyotr I trên giường bệnh”
Ivan Nikitich Nikitin, “Pyotr I trên giường bệnh”

Kết luận

Người ta thường muốn bổ sung thêm những giả thuyết mới về đời tư của Pyotr Đại đế để tô vẽ thêm cho hình ảnh của ông. Nhưng không thể xây dựng những kết luận chắc chắn chỉ dựa trên phỏng đoán. Nghiên cứu lịch sử đòi hỏi sự thận trọng và việc kiểm chứng sự thật: điều quan trọng không phải là những giả thuyết hấp dẫn tự thân nó, mà là khả năng đánh giá tỉnh táo các nguồn tư liệu và chỉ dựa vào những dữ kiện đã được xác nhận.

Điểm mạnh của cách tiếp cận lịch sử chính là ở chỗ nó dạy ta biết hoài nghi và không biến giả thuyết thành chân lý.

Nhiều khả năng, toàn bộ sự thật về đời tư của Pyotr Đại đế sẽ mãi mãi không được biết đến. Xung quanh ông có rất nhiều tin đồn và ám chỉ, nhưng không có bằng chứng trực tiếp nào về khả năng ông là người song tính. Những dấu hiệu gián tiếp mà đôi khi người ta viện dẫn đều rời rạc và cho phép nhiều cách lý giải khác nhau, nên không thể diễn giải chúng một cách chắc chắn.

Nhưng hoàn toàn phớt lờ những ám chỉ ấy và khẳng định rằng chẳng có gì để bàn cũng là điều kỳ lạ không kém. Điều đó tạo ra một thái cực khác: hoặc chấp nhận mọi giả thuyết mà không có đủ căn cứ, hoặc phủ nhận tất cả. Cả hai lập trường đều không đáng tin cậy.

Có thể tóm lại như sau: Pyotr Đại đế có thể là người song tính, mà cũng có thể không phải. Căn cứ vào những dữ liệu hiện có, cách nói đúng đắn nhất là: giả thuyết này có khả năng xảy ra, nhưng chưa được chứng minh. Vì vậy, điều quan trọng ở đây là không nên coi đó là một sự thật đã được xác lập, nhưng cũng không nên cấm đoán việc đặt ra câu hỏi này, miễn là nó được bàn luận một cách cẩn trọng và dựa trên nguồn tư liệu.

Để khép lại, xin dẫn ra ba nhận định về Pyotr: một tiêu cực, một trung lập và một ca ngợi.

“Một con thú điên loạn, say xỉn, thối rữa vì bệnh giang mai, suốt một phần tư thế kỷ đã hủy hoại con người, hành hình họ, thiêu sống họ, chôn sống người ta, giam cầm vợ mình, sống dâm loạn, kê gian, say sưa, tự tay chém đầu người khác để mua vui, báng bổ thần thánh, cưỡi ngựa rong ruổi với cây thánh giá giả làm từ những chiếc tẩu thuốc mang hình bộ phận sinh dục nam cùng những cuốn Phúc âm giả — một thùng rượu vodka để ‘ngợi ca Chúa Kitô’, tức là để nhạo báng đức tin; hắn phong hoàng hậu cho con điếm của mình và phong tước cho tình nhân nam của hắn, tàn phá nước Nga, hành hình chính con trai mình rồi chết vì bệnh giang mai — vậy mà người ta chẳng những không ghi nhớ những tội ác của hắn, mà đến giờ vẫn không ngớt ca tụng những đức tính của con quái vật này, và không biết bao nhiêu tượng đài đủ loại vẫn còn được dựng lên để tôn vinh hắn.”

— Lev Nikolaevich Tolstoy nói về Pyotr Đại đế

“Một kẻ man rợ đã khai hóa văn minh cho nước Nga của mình; kẻ đã xây nên biết bao thành phố nhưng lại chẳng muốn sống trong đó; kẻ dùng roi da trừng phạt vợ mình nhưng lại trao cho phụ nữ quyền tự do rộng rãi — cuộc đời ông ta vĩ đại, phong phú và có ích cho xã hội, còn về phương diện riêng tư thì nó là bất cứ thứ gì mà nó vốn dĩ trở thành.”

— August Strindberg nói về Pyotr Đại đế

“Ta biết so sánh đấng quân vương vĩ đại với ai đây? Trong cổ đại lẫn thời nay, ta thấy có những bậc quân vương được xưng tụng là vĩ đại. Và quả thật, họ vĩ đại hơn người khác. Nhưng đứng trước Pyotr, họ đều trở nên nhỏ bé… Ta biết ví người anh hùng của chúng ta với ai đây? Ta đã bao lần trăn trở, Đấng dùng uy quyền tối thượng cai quản trời, đất và biển cả ấy rốt cuộc là ai: chỉ cần Người thở ra một hơi, nước liền tuôn chảy; chỉ cần Người chạm vào núi non, núi non liền bốc khói.”

“Người là thần, là vị thần của chính ngươi, hỡi nước Nga!”

— Mikhail Lomonosov nói về Pyotr Đại đế

Jean-Marc Nattier, “Chân dung Sa hoàng Pyotr Đại đế”
Jean-Marc Nattier, “Chân dung Sa hoàng Pyotr Đại đế”

Tài liệu tham khảo và nguồn
  • Анисимов Е. Толпа героев XVIII века. 2022. [Evgenii Anisimov – Đám đông những anh hùng thế kỷ 18]
  • Анисимов Е. В. Петр Великий. 1999. [Evgenii V. Anisimov – Pyotr Đại đế]
  • Беспятых Ю. Н. Александр Данилович Меншиков: мифы и реальность. 2005. [Yuri N. Bespyatykh – Aleksandr Danilovich Menshikov: huyền thoại và thực tế]
  • Берхгольц Ф. В. Дневник камер-юнкера Берхгольца, веденный им в России в царствование Петра Великого. 1993. [Friedrich Wilhelm Bergholz – Nhật ký của thị thần Bergholz, ghi chép tại Nga dưới triều đại Pyotr Đại đế]
  • Грунд Г. Доклад о России в 1705–1710 годах. 1992. [G. Grund – Báo cáo về nước Nga giai đoạn 1705–1710]
  • Карлинский С. «Ввезен из-за границы»? Гомосексуализм в русской культуре и литературе. В кн.: Эротика в русской литературе от Баркова до наших дней. 1992. [Simon Karlinsky – “Du nhập từ nước ngoài”? Đồng tính luyến ái trong văn hóa và văn học Nga]
  • Кротов П. А. Подлинные анекдоты о Петре Великом Я. Штелина (у истоков жанра исторического анекдота в России). Научный диалог. 2021. [Pavel A. Krotov – Giai thoại xác thực về Pyotr Đại đế của J. Stählin (khởi nguồn thể loại giai thoại lịch sử ở Nga)]
  • Куракин Б. И. Гистория о царе Петре Алексеевиче (1628–1694). В кн.: Петр Великий. 1993. [Boris I. Kurakin – Lịch sử về Sa hoàng Pyotr Alekseevich (1628–1694)]
  • Куракин Б. И. Гистория о царе Петре Алексеевиче. В кн.: Россию поднял на дыбы… 1987. [Boris I. Kurakin – Lịch sử về Sa hoàng Pyotr Alekseevich]
  • Павленко Н. И. Петр Великий. 1990. [Nikolai I. Pavlenko – Pyotr Đại đế]
  • Павленко Н. И. Меншиков: полудержавный властелин. 2005. [Nikolai I. Pavlenko – Menshikov: vị chúa tể bán quyền lực]
  • Петр Великий. Письма и бумаги императора Петра Великого. Т. 1 (1688–1701). 1887. [Pyotr Đại đế – Thư từ và văn bản của Hoàng đế Pyotr Đại đế. Tập 1 (1688–1701)]
  • Петр Великий. Письма и бумаги императора Петра Великого. Т. 2 (1702–1703). 1888. [Pyotr Đại đế – Thư từ và văn bản của Hoàng đế Pyotr Đại đế. Tập 2 (1702–1703)]
  • Петр Великий. Письма и бумаги императора Петра Великого. Т. 3 (1704–1705). 1893. [Pyotr Đại đế – Thư từ và văn bản của Hoàng đế Pyotr Đại đế. Tập 3 (1704–1705)]
  • Петр Великий. Письма и бумаги императора Петра Великого. Т. 4 (1706). 1900. [Pyotr Đại đế – Thư từ và văn bản của Hoàng đế Pyotr Đại đế. Tập 4 (1706)]
  • Порозовская Б. Д. А. Д. Меншиков. Его жизнь и государственная деятельность. В кн.: Петр Великий, Меншиков и др. 1998. [B. D. Porozovskaya – A. D. Menshikov: cuộc đời và sự nghiệp nhà nước]
  • Андреева Е. А. А. Д. Меншиков – «полудержавный властелин» или балансирующий на краю пропасти? Меншиковские чтения. 2011. [E. A. Andreeva – A. D. Menshikov: “vị chúa tể bán quyền lực” hay kẻ đang chông chênh bên bờ vực?]
  • Губергриц Н. Б. Болезнь и смерть Петра Великого: только ли урологические проблемы? Гастроэнтерология Санкт-Петербурга. 2020. [N. B. Gubergrits – Bệnh tật và cái chết của Pyotr Đại đế: liệu có chỉ là vấn đề tiết niệu?]
  • Дипломатические документы, относящиеся к истории России в XVIII столетии. В кн.: Сборник Императорского русского исторического общества. 1868. [Hội Lịch sử Hoàng gia Nga – Các văn kiện ngoại giao liên quan đến lịch sử nước Nga thế kỷ 18]
  • Ефимов С. В. Болезни и смерть Петра Великого. В кн.: Ораниенбаумские чтения. 2001. [S. V. Efimov – Bệnh tật và cái chết của Pyotr Đại đế]
  • Записки Юста Юля, датского посланника при Петре Великом (1709–1711). [Just Juel – Ghi chép của Just Juel, sứ thần Đan Mạch tại triều đình Pyotr Đại đế (1709–1711)]
  • Корб И. Г. Дневник поездки в Московское государство Игнатия Христофора Гвариента, посла императора Леопольда I, к царю и великому князю московскому Петру Первому в 1698 году, веденный секретарем посольства Иоанном Георгом Корбом. В кн.: Рождение империи. 1997. [Johann Georg Korb – Nhật ký hành trình đến nước Nga Moskva (1698)]
  • Мухин О. Н. Царь наш Петр Алексеевич свою царицу постриг, а живет блудно с немками: гендерный облик Петра I в контексте эпохи. Вестник Томского государственного университета. 2011. [Oleg N. Mukhin – “Sa hoàng của chúng ta là Pyotr Alekseevich đã ép hoàng hậu đi tu, còn bản thân thì sống dâm loạn với những phụ nữ Đức”: hình ảnh giới của Pyotr I trong bối cảnh thời đại]
  • Рассказы Нартова о Петре Великом. В кн.: Петр Великий: предания, легенды, анекдоты, сказки, песни. 2008. [Andrei Nartov – Những câu chuyện của Nartov về Pyotr Đại đế]
  • Щербатов М. М. Рассмотрение о пороках и самовластии Петра Великого. В кн.: Петр Великий: Pro et contra. 2001. [Mikhail M. Shcherbatov – Khảo xét về những thói hư tật xấu và sự chuyên quyền của Pyotr Đại đế]
  • Шишкина К. А. Становление и особенности института фаворитизма в России в XVIII веке на примере личности А. Д. Меншикова. В кн.: Students Research Forum 2022: сборник статей Международной научно-практической конференции. 2022. [K. A. Shishkina – Sự hình thành và đặc điểm của chế độ sủng thần ở Nga thế kỷ 18 qua trường hợp A. D. Menshikov]
  • Зимин И., Grzybowski A. Peter the Great and sexually transmitted diseases. Clinics in Dermatology. 2020. [I. Zimin – Pyotr Đại đế và các bệnh lây truyền qua đường tình dục]
  • Villebois G. E. Memoirs secrets pour servir à l’histoire de la Cour de Russie, sous le règne de Pierre le Grand et de Catherine Ire. 1853. [G. E. de Villebois – Hồi ký bí mật phục vụ lịch sử triều đình Nga dưới thời Pyotr Đại đế và Yekaterina I]
  • Weber F. C. The Present State of Russia. 2021. [F. C. Weber – Hiện trạng nước Nga]
Loạt bài viết

🇷🇺 Lịch sử LGBT Nga

TelegramHãy theo dõi kênh Telegram bằng tiếng Nga của chúng tôi: Urania. Với Telegram Premium, bạn có thể dịch bài đăng ngay trong ứng dụng. Nếu không dùng Premium, nhiều bài đăng vẫn dẫn đến trang web của chúng tôi, nơi bạn có thể đổi ngôn ngữ — phần lớn bài viết mới được xuất bản bằng nhiều ngôn ngữ ngay từ đầu.